Brazilian Serie B05:00 ngày 05/08/2025

Athletic Club
1 - 1

Atletico Clube Goianiense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốAtletico Clube Goianiense
1Chỉ số 31
36Chỉ số 2441
61Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
10Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-13124348438147102721
Đội hình xuất phát

Adriel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

DouglasSilva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Rodrigo#84 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sandry#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Isidoro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Torrão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D·Trindade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Carioca#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Tavares#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tavares#6

R.Tavares#25

R.Tavares#11

R.Tavares#1
R.Tavares#18

R.Tavares#13

R.Tavares#52

R.Tavares#44

R.Tavares#96

R.Tavares#55

R.Tavares#33

R.Tavares#77
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-11234658710119
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Dudu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Fonseca#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pedrão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Romão#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Luizão#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Rodrigues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Kelvin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Robert Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Martinez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Daniel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Daniel#13

Daniel#15

Daniel#17

Daniel#20

Daniel#12

Daniel#18

Daniel#14

Daniel#19

Daniel#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
SC Paysandu Para1 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Coritiba SAF - PR
Ferroviaria SP1 - 2
Athletic Club
Athletic Club4 - 0
Avaí FC
America MG0 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
Remo - PA
Goias Esporte Clube1 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Operario Ferroviario PR
Amazonas FC1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR3 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Criciuma
SC Paysandu Para2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
CRB AL
Vila Nova1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Coritiba SAF - PR
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Goias Esporte ClubeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#11#21#30#41#54#60#70
Atletico Clube Goianiense
#11#21#30#41#55#60#70
Gremio Novorizontino
Botafogo SP