Brazilian Serie B07:30 ngày 23/07/2025

Athletic Club
1 - 1

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốCoritiba SAF - PR
5Chỉ số 23
3Chỉ số 220
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
89Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2427
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-13152434638147102721
Đội hình xuất phát

Adriel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wesley#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Yuri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sandry#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Isidoro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Torrão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D·Trindade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Carioca#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Tavares#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tavares#77

R.Tavares#44

R.Tavares#13

R.Tavares#2

R.Tavares#19
R.Tavares#18

R.Tavares#1

R.Tavares#11

R.Tavares#33

R.Tavares#55

R.Tavares#96

R.Tavares#25
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-1120355268191110259
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A·Silva#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Josué#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Clayson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G·Coutinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G·Coutinho#73

G·Coutinho#36

G·Coutinho#27

G·Coutinho#12

G·Coutinho#16

G·Coutinho#37

G·Coutinho#7

G·Coutinho#77

G·Coutinho#23

G·Coutinho#87

G·Coutinho#15

G·Coutinho#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Ferroviaria SP1 - 2
Athletic Club
Athletic Club4 - 0
Avaí FC
America MG0 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
Remo - PA
Goias Esporte Clube1 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Operario Ferroviario PR
Amazonas FC1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Gremio NovorizontinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 5
SC Paysandu Para
CRB AL0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Volta Redonda
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Coritiba SAF - PR
Botafogo SP0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
Avaí FC
Criciuma0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
America MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#11#21#30#42#55#60#70
Coritiba SAF - PR
#11#21#30#43#53#60#70
Chapecoense - SC
Vila Nova