Brazilian Serie B05:00 ngày 28/07/2025

Atletico Clube Goianiense
0 - 0

Chapecoense - SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico Clube GoianienseChỉ sốChapecoense - SC
56Chỉ số 2434
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 211
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 225
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2363
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-11234658710119
Đội hình xuất phát

Vladimir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ValdirCorreia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alix Vinicius#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Romão#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Castro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Luizão#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Robert Santos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Shaylon#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Kelvin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Martinez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Martinez#12

F.Martinez#21

F.Martinez#13

F.Martinez#16

F.Martinez#14
F.Martinez#22

F.Martinez#15

F.Martinez#18

F.Martinez#20

F.Martinez#17

F.Martinez#19
Chapecoense - SC
Sơ đồ 3-4-1-2122534299163795187
Đội hình xuất phát

L.Vieira#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Caetano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Doma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J. Paulo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Gabriel de Souza Inocencio#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Carvalheira#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Matias#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Clar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcinho#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

N.Pessoa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcinho#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcinho#14

Marcinho#90
Marcinho#21

Marcinho#48

Marcinho#9

Marcinho#5

Marcinho#26

Marcinho#76

Marcinho#1

Marcinho#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chapecoense - SC0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Chapecoense - SC
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC3 - 0
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Operario Ferroviario PR3 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Criciuma
SC Paysandu Para2 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
CRB AL
Vila Nova1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Coritiba SAF - PR
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Goias Esporte Clube
America MG2 - 1
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapecoense - SC
Chapecoense - SC4 - 2
Volta Redonda
America MG0 - 1
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 1
Remo - PA
Operario Ferroviario PR1 - 2
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC1 - 2
Goias Esporte Clube
Botafogo SP1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC2 - 1
Ferroviaria SP
Gremio Novorizontino1 - 0
Chapecoense - SC
Chapecoense - SC4 - 0
Amazonas FC
Avaí FC2 - 1
Chapecoense - SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Clube Goianiense
#10#20#30#44#53#60#70
Chapecoense - SC
#10#20#30#41#53#60#70
Cuiaba
Athletic Club