Brazilian Serie B02:00 ngày 16/06/2025

Atletico Clube Goianiense
0 - 0

Coritiba SAF - PR
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico Clube GoianienseChỉ sốCoritiba SAF - PR
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
96Chỉ số 2370
46Chỉ số 2422
3Chỉ số 30
13Chỉ số 228
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-3-31234658101197
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ruan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alix Vinicius#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Wallace#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Romão#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Maranhão#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Rodrigues#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Cruz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Lima#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Marcelinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelinho#18

Marcelinho#12

Marcelinho#22

Marcelinho#21

Marcelinho#15

Marcelinho#14

Marcelinho#17

Marcelinho#19

Marcelinho#13

Marcelinho#20

Marcelinho#16
Coritiba SAF - PR
Sơ đồ 4-2-3-11203265519811774910
Đội hình xuất phát

P.Morisco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A·Silva#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Maicon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Melo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jacy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Gomez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Machado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Ronier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I·Castilho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dellatorre#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Josué#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Josué#36

Josué#27

Josué#12

Josué#22

Josué#25

Josué#16

Josué#37

Josué#7

Josué#23

Josué#91

Josué#87

Josué#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coritiba SAF - PR2 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Coritiba SAF - PR
Atletico Clube Goianiense3 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Coritiba SAF - PR1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Coritiba SAF - PR
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR4 - 1
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Goias Esporte Clube
America MG2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Remo - PA
Avaí FC0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Gremio Novorizontino
Amazonas FC1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Cuiaba
Ferroviaria SP2 - 0
Atletico Clube Goianiense
Botafogo SP1 - 1
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coritiba SAF - PR
Botafogo SP0 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 1
Avaí FC
Criciuma0 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR1 - 0
America MG
Goias Esporte Clube1 - 0
Coritiba SAF - PR
Ferroviaria SP2 - 1
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR2 - 0
Operario Ferroviario PR
Remo - PA1 - 0
Coritiba SAF - PR
Coritiba SAF - PR0 - 0
Gremio Novorizontino
Chapecoense - SC1 - 2
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Clube Goianiense
#10#20#30#43#54#60#70
Coritiba SAF - PR
#10#20#30#40#57#60#70
CRB AL
Vila Nova
Athletic Club
Volta Redonda
SC Paysandu Para