Brazilian Serie B04:30 ngày 13/07/2025

SC Paysandu Para
2 - 2

Atletico Clube Goianiense
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Paysandu ParaChỉ sốAtletico Clube Goianiense
3Chỉ số 34
76Chỉ số 23100
11Chỉ số 26
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 82
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2440
6Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Paysandu Para
Sơ đồ 4-2-3-112216516252877201099
Đội hình xuất phát

G.Mesquita#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bryan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Thalisson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Novillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Reverson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ronaldo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Vilela#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Rossi#77 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Denner#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Garcez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Vinicius#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vinicius#44

Vinicius#92

Vinicius#11

Vinicius#35

Vinicius#8

Vinicius#2

Vinicius#26

Vinicius#13

Vinicius#27

Vinicius#29

Vinicius#94

Vinicius#30
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-11234685111079
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Piaui#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alix Vinicius#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Heron#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Romão#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Maranhão#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Rodrigues#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Marcelinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Dantas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Dantas#13

C.Dantas#18

C.Dantas#15

C.Dantas#20

C.Dantas#19

C.Dantas#16

C.Dantas#14

C.Dantas#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Paysandu Para2 - 5
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
SC Paysandu Para
Atletico Clube Goianiense2 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 0
Atletico Clube Goianiense
SC Paysandu Para0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
SC Paysandu ParaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Paysandu Para
Avaí FC0 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 1
Ferroviaria SP
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 0
Botafogo SP
Cuiaba1 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 1
Criciuma
Gremio Novorizontino3 - 1
SC Paysandu Para
Bahia - BA4 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 0
Goias Esporte Clube
America MG2 - 2
SC Paysandu ParaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
CRB AL
Vila Nova1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Coritiba SAF - PR
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Goias Esporte Clube
America MG2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Remo - PA
Avaí FC0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Gremio NovorizontinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Paysandu Para
#12#21#30#43#511#60#70
Atletico Clube Goianiense
#12#22#30#44#56#60#70
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR
Athletic Club
Amazonas FC