Brazilian Serie B07:35 ngày 04/07/2025

Atletico Clube Goianiense
2 - 1

CRB AL
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico Clube GoianienseChỉ sốCRB AL
10Chỉ số 2215
79Chỉ số 2466
82Chỉ số 2375
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
2Chỉ số 25
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-11234685111079
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ruan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Alix Vinicius#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Piaui#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Romão#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Luizão#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Maranhão#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

F.Martinez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Robert Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Marcelinho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Dantas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Dantas#21

C.Dantas#16

C.Dantas#14

C.Dantas#18

C.Dantas#19

C.Dantas#13

C.Dantas#17

C.Dantas#12

C.Dantas#15

C.Dantas#20
CRB AL
Sơ đồ 4-1-4-112424442229785179
Đội hình xuất phát

M.Salbino#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Weverton#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Henri Marinho dos Santos#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Segovia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Ribeiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Meritão#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Belmonte#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gegê#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Lucas Kallyel#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Thiaguinho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Almeida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Almeida#18

B.Almeida#33

B.Almeida#3

B.Almeida#77

B.Almeida#28

B.Almeida#27

B.Almeida#21

B.Almeida#11

B.Almeida#20

B.Almeida#60

B.Almeida#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CRB AL2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 1
CRB AL
CRB AL2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 1
CRB AL
Atletico Clube Goianiense1 - 0
CRB AL
CRB AL3 - 1
Atletico Clube Goianiense
CRB AL1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 2
CRB AL
CRB AL4 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
CRB ALĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Vila Nova1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense0 - 0
Coritiba SAF - PR
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Goias Esporte Clube
America MG2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Remo - PA
Avaí FC0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Gremio Novorizontino
Amazonas FC1 - 1
Atletico Clube GoianienseĐối chiếu
Phong độ gần đây của CRB AL
CRB AL1 - 2
America MG
Ferroviaria SP1 - 0
CRB AL
CRB AL2 - 0
Goias Esporte Clube
Avaí FC1 - 0
CRB AL
CRB AL2 - 0
Remo - PA
Botafogo SP2 - 1
CRB AL
CRB AL0 - 0
Santos FC - SP
CRB AL1 - 0
Criciuma
Amazonas FC1 - 1
CRB AL
CRB AL1 - 1
CuiabaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Clube Goianiense
#12#21#30#43#52#60#70
CRB AL
#11#21#30#41#55#60#70
Chapecoense - SC
Operario Ferroviario PR
Athletic Club
SC Paysandu Para