Brazilian Serie B07:00 ngày 08/07/2025

America MG
0 - 1

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
America MGChỉ sốAthletic Club
8Chỉ số 29
43Chỉ số 2449
1Chỉ số 216
2Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
17Chỉ số 227
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
America MG
Sơ đồ 4-2-3-11234532942881772299
Đội hình xuất phát

M.Mendes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mariano#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Silva#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Lucão#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Paulinho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Evaristo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Barros#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S·Toledo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Miguelito#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Figueiredo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Breno#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Breno#14

Breno#15

Breno#44

Breno#40

Breno#39

Breno#12

Breno#33

Breno#21

Breno#30

Breno#5

Breno#8

Breno#18
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-13124348414387107721
Đội hình xuất phát

Adriel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

DouglasSilva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marcelo#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Sidimar#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Rodrigo#84 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Isidoro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Sandry#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Torrão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D·Trindade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Maswel#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Tavares#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Tavares#30
R.Tavares#23

R.Tavares#1

R.Tavares#6

R.Tavares#19

R.Tavares#13

R.Tavares#11

R.Tavares#27

R.Tavares#33

R.Tavares#15

R.Tavares#18

R.Tavares#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club1 - 1
America MG
America MG1 - 1
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
America MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của America MG
CRB AL1 - 2
America MG
America MG1 - 1
Criciuma
Vila Nova0 - 3
America MG
America MG1 - 2
Ferroviaria SP
Volta Redonda1 - 0
America MG
America MG2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Coritiba SAF - PR1 - 0
America MG
America MG2 - 2
SC Paysandu Para
Operario Ferroviario PR1 - 0
America MG
Avaí FC3 - 0
America MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club1 - 2
Remo - PA
Goias Esporte Clube1 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Operario Ferroviario PR
Amazonas FC1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Gremio Novorizontino
Botafogo SP0 - 3
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Vila Nova
Athletic Club2 - 1
Volta RedondaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
America MG
#10#20#30#42#58#60#70
Athletic Club
#11#21#30#41#59#60#70
Chapecoense - SC