French Ligue 202:00 ngày 23/11/2025

AS Saint-Étienne
2 - 1

Nancy
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS Saint-ÉtienneChỉ sốNancy
5Chỉ số 227
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
157Chỉ số 2367
4Chỉ số 22
1Chỉ số 81
2Chỉ số 213
2Chỉ số 33
49Chỉ số 2425
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nancy3 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne0 - 0
Nancy
AS Saint-Étienne0 - 1
Nancy
AS Saint-Étienne0 - 0
Nancy
Nancy0 - 3
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne4 - 0
Nancy
Nancy3 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne1 - 0
Nancy
AS Saint-Étienne2 - 1
Nancy
Nancy1 - 1
AS Saint-ÉtienneĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne
Quetigny1 - 3
AS Saint-Étienne
Troyes2 - 3
AS Saint-Étienne
Red Star FC 932 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne6 - 0
Pau FC
FC Annecy4 - 0
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 3
Le Mans
Montpellier Hérault SC0 - 2
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne2 - 3
Guingamp
Amiens0 - 1
AS Saint-Étienne
AS Saint-Étienne3 - 2
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Nancy5 - 0
GSA Tomblaine
Nancy0 - 2
Stade Lavallois MFC
Le Mans1 - 0
Nancy
Nancy2 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC4 - 1
Nancy
Nancy0 - 1
Amiens
Guingamp2 - 2
Nancy
Nancy0 - 1
Stade DE Reims
FC Annecy1 - 2
Nancy
Nancy0 - 1
Red Star FC 93Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Saint-Étienne
#12#21#30#42#54#60#70
Nancy
#11#20#30#43#52#60#70
USL Dunkerque
Rodez Aveyron
Grenoble
Clermont
Boulogne