UEFA Europa League00:45 ngày 24/01/2025

AZ Alkmaar
1 - 0

AS Roma
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ AlkmaarChỉ sốAS Roma
52Chỉ số 2467
6Chỉ số 229
36Chỉ số 2564
83Chỉ số 23147
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-111635186821102335
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Maikuma#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Wolfe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Clasie#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Poku#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.lahdo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Meerdink#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Meerdink#9

M.Meerdink#14

M.Meerdink#34

M.Meerdink#41

M.Meerdink#12

M.Meerdink#26

M.Meerdink#28

M.Meerdink#37

M.Meerdink#22

M.Meerdink#4

M.Meerdink#17
AS Roma
Sơ đồ 3-5-299191555617166132111
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Hummels#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Paredes#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

N.Pisilli#61 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Dybala#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Dovbyk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dovbyk#59

A.Dovbyk#18

A.Dovbyk#14

A.Dovbyk#12

A.Dovbyk#7

A.Dovbyk#73

A.Dovbyk#23

A.Dovbyk#22

A.Dovbyk#92

A.Dovbyk#70

A.Dovbyk#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
FC Utrecht0 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 0
AFC Ajax
PSV Eindhoven2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
FC Twente Enschede
AZ Alkmaar3 - 1
Groningen
NAC Breda1 - 2
AZ Alkmaar
Ludogorets Razgrad2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
AFC Ajax
AZ Alkmaar1 - 0
Heracles Almelo
AZ Alkmaar1 - 1
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
AS Roma3 - 1
Genoa
Bologna2 - 2
AS Roma
AS Roma2 - 0
Lazio
AC Milan1 - 1
AS Roma
AS Roma5 - 0
Parma
AS Roma4 - 1
Sampdoria
Como2 - 0
AS Roma
AS Roma3 - 0
Sporting Braga
AS Roma4 - 1
Lecce
AS Roma0 - 2
AtalantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar
#11#20#30#43#56#60#70
AS Roma
#10#20#30#43#51#60#70
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
Real Sociedad
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
Fenerbahce
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag