Italian Serie A21:00 ngày 26/01/2025

Udinese
1 - 2

AS Roma
Thống kê
Thống kê trận đấu
UdineseChỉ sốAS Roma
1Chỉ số 25
0Chỉ số 82
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2391
7Chỉ số 227
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 218
40Chỉ số 2436
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Udinese
Sơ đồ 3-5-290312995778255331017
Đội hình xuất phát

R.Sava#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kristensen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bijol#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Touré#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Modesto#77 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Lovric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Karlstrӧm#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Payero#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Zemura#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Thauvin#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Lucca#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lucca#14

L.Lucca#27

L.Lucca#11

L.Lucca#93

L.Lucca#20

L.Lucca#79

L.Lucca#1

L.Lucca#7

L.Lucca#32

L.Lucca#21
AS Roma
Sơ đồ 3-5-1-1991923526117733511
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Rensch#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Pisilli#61 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Pellegrini#7 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Baldanzi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Dovbyk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dovbyk#16

A.Dovbyk#59

A.Dovbyk#18

A.Dovbyk#14

A.Dovbyk#56

A.Dovbyk#70

A.Dovbyk#15

A.Dovbyk#95

A.Dovbyk#92

A.Dovbyk#12

A.Dovbyk#4

A.Dovbyk#26

A.Dovbyk#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Roma3 - 0
Udinese
Udinese1 - 2
AS Roma
AS Roma3 - 1
Udinese
AS Roma3 - 0
Udinese
Udinese4 - 0
AS Roma
Udinese1 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Udinese
AS Roma3 - 0
Udinese
Udinese0 - 1
AS Roma
AS Roma0 - 2
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Como4 - 1
Udinese
Udinese0 - 0
Atalanta
Hellas Verona0 - 0
Udinese
Udinese2 - 2
Torino
Fiorentina1 - 2
Udinese
Inter Milan2 - 0
Udinese
Udinese1 - 3
Napoli
Monza1 - 2
Udinese
Udinese0 - 2
Genoa
Empoli1 - 1
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
AZ Alkmaar1 - 0
AS Roma
AS Roma3 - 1
Genoa
Bologna2 - 2
AS Roma
AS Roma2 - 0
Lazio
AC Milan1 - 1
AS Roma
AS Roma5 - 0
Parma
AS Roma4 - 1
Sampdoria
Como2 - 0
AS Roma
AS Roma3 - 0
Sporting Braga
AS Roma4 - 1
LecceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Udinese
#11#21#30#42#51#60#70
AS Roma
#12#20#30#42#55#60#70
Juventus
Cagliari
Venezia