Italian Serie A02:45 ngày 03/02/2025

AS Roma
1 - 1

Napoli
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS RomaChỉ sốNapoli
87Chỉ số 2381
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
44Chỉ số 2444
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Roma
Sơ đồ 4-3-3992235317461181492
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rensch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Angeliño#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Pisilli#61 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Soulé#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Shomurodov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.ElShaarawy#92 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.ElShaarawy#12

S.ElShaarawy#19

S.ElShaarawy#56

S.ElShaarawy#7

S.ElShaarawy#16

S.ElShaarawy#15

S.ElShaarawy#95

S.ElShaarawy#21

S.ElShaarawy#11

S.ElShaarawy#70

S.ElShaarawy#26

S.ElShaarawy#35
Napoli
Sơ đồ 4-3-3122135379968821117
Đội hình xuất phát

A.Meret#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jesus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Spinazzola#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Anguissa#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Lobotka#68 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Politano#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Lukaku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Neres#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Neres#12

D.Neres#18

D.Neres#96

D.Neres#81

D.Neres#26

D.Neres#30

D.Neres#16

D.Neres#6

D.Neres#4

D.Neres#15

D.Neres#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Napoli1 - 0
AS Roma
Napoli2 - 2
AS Roma
AS Roma2 - 0
Napoli
Napoli2 - 1
AS Roma
AS Roma0 - 1
Napoli
Napoli1 - 1
AS Roma
AS Roma0 - 0
Napoli
AS Roma0 - 2
Napoli
Napoli4 - 0
AS Roma
Napoli2 - 1
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
AS Roma2 - 0
Eintracht Frankfurt
Udinese1 - 2
AS Roma
AZ Alkmaar1 - 0
AS Roma
AS Roma3 - 1
Genoa
Bologna2 - 2
AS Roma
AS Roma2 - 0
Lazio
AC Milan1 - 1
AS Roma
AS Roma5 - 0
Parma
AS Roma4 - 1
Sampdoria
Como2 - 0
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Napoli
Napoli2 - 1
Juventus
Atalanta2 - 3
Napoli
Napoli2 - 0
Hellas Verona
Fiorentina0 - 3
Napoli
Napoli1 - 0
Venezia
Genoa1 - 2
Napoli
Udinese1 - 3
Napoli
Napoli0 - 1
Lazio
Lazio3 - 1
Napoli
Torino0 - 1
NapoliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Roma
#11#20#30#42#52#60#70
Napoli
#11#21#30#41#53#60#70
Inter Milan
Cagliari
Lecce
Empoli
Monza