UEFA Europa League03:00 ngày 07/03/2025

AS Roma
2 - 1

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS RomaChỉ sốAthletic Club
6Chỉ số 2215
44Chỉ số 2444
0Chỉ số 41
1Chỉ số 33
5Chỉ số 211
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
90Chỉ số 23117
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Roma
Sơ đồ 3-4-2-1991923524613352111
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Rensch#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Pisilli#61 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Baldanzi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Dybala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Dovbyk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dovbyk#95

A.Dovbyk#18

A.Dovbyk#14

A.Dovbyk#66

A.Dovbyk#56

A.Dovbyk#7

A.Dovbyk#25

A.Dovbyk#17

A.Dovbyk#15

A.Dovbyk#92

A.Dovbyk#70

A.Dovbyk#12
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-11318351716239201021
Đội hình xuất phát

J.Agirrezabala#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ó.d.Marcos#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Álvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sannadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sannadi#7

M.Sannadi#6

M.Sannadi#1

M.Sannadi#8

M.Sannadi#24

M.Sannadi#4

M.Sannadi#14

M.Sannadi#15

M.Sannadi#32

M.Sannadi#28

M.Sannadi#2

M.Sannadi#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
AS Roma2 - 1
Como
AS Roma4 - 0
Monza
AS Roma3 - 2
FC Porto
Parma0 - 1
AS Roma
FC Porto1 - 1
AS Roma
Venezia0 - 1
AS Roma
AC Milan3 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 1
Napoli
AS Roma2 - 0
Eintracht Frankfurt
Udinese1 - 2
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Atletico Madrid1 - 0
Athletic Club
Athletic Club7 - 1
Real Valladolid CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 0
Girona FC
Real Betis2 - 2
Athletic Club
Athletic Club3 - 1
FC Viktoria Plzeň
Athletic Club0 - 0
CD Leganes
Besiktas JK4 - 1
Athletic Club
RC Celta1 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 3
CA OsasunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Roma
#12#20#30#41#51#60#70
Athletic Club
#11#20#31#43#53#60#70
Lazio
Manchester United
Tottenham Hotspur
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
Ferencvarosi TC
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag