Spanish La Liga03:00 ngày 02/03/2025

Atletico Madrid
1 - 0

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico MadridChỉ sốAthletic Club
8Chỉ số 2212
94Chỉ số 23109
38Chỉ số 2443
6Chỉ số 22
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-4-2131624152122581279
Đội hình xuất phát

J.Oblak#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Molina#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.L.Normand#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lenglet#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Galán#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Simeone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.DePaul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lino#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Griezmann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sørloth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sørloth#19

A.Sørloth#10

A.Sørloth#4

A.Sørloth#2

A.Sørloth#31

A.Sørloth#23

A.Sørloth#20

A.Sørloth#11

A.Sørloth#14

A.Sørloth#1

A.Sørloth#17
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-11235171623920107
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Álvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Berenguer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Berenguer#13

Á.Berenguer#18

Á.Berenguer#6

Á.Berenguer#21

Á.Berenguer#24

Á.Berenguer#4

Á.Berenguer#14

Á.Berenguer#15

Á.Berenguer#12

Á.Berenguer#28

Á.Berenguer#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club0 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid3 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Atletico Madrid
Athletic Club2 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 2
Athletic Club
Atletico Madrid0 - 0
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
FC Barcelona4 - 4
Atletico Madrid
Valencia CF0 - 3
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 1
RC Celta
Real Madrid1 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid5 - 0
Getafe
Atletico Madrid2 - 0
RCD Mallorca
Red Bull Salzburg1 - 4
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 1
Villarreal CF
Atletico Madrid2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
CD Leganes1 - 0
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club7 - 1
Real Valladolid CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 0
Girona FC
Real Betis2 - 2
Athletic Club
Athletic Club3 - 1
FC Viktoria Plzeň
Athletic Club0 - 0
CD Leganes
Besiktas JK4 - 1
Athletic Club
RC Celta1 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 3
CA Osasuna
Athletic Club0 - 2
FC BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Madrid
#11#20#30#42#56#60#70
Athletic Club
#10#20#30#43#52#60#70
Rayo Vallecano
Real Sociedad
Deportivo Alavés
Sevilla FC
UD Las Palmas