Spanish La Liga20:00 ngày 16/02/2025

RCD Espanyol de Barcelona
1 - 1

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCD Espanyol de BarcelonaChỉ sốAthletic Club
79Chỉ số 23122
34Chỉ số 2457
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
1Chỉ số 31
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
Lineup
Đội hình trận đấu
RCD Espanyol de Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-112346221019172072
Đội hình xuất phát

J.García#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Hilali#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kumbulla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Cabrera#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Romero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Lozano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Carreras#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Král#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Puado#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

R.Fernández#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Fernández#18

R.Fernández#9

R.Fernández#38

R.Fernández#12

R.Fernández#31

R.Fernández#14

R.Fernández#11

R.Fernández#3

R.Fernández#5

R.Fernández#16

R.Fernández#8

R.Fernández#33
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1123517232498721
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Álvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jauregizar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Prados#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

O.Sancet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sannadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sannadi#28

M.Sannadi#18

M.Sannadi#10

M.Sannadi#6

M.Sannadi#4

M.Sannadi#14

M.Sannadi#15

M.Sannadi#20

M.Sannadi#12

M.Sannadi#43

M.Sannadi#32

M.Sannadi#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club4 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Athletic Club
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Espanyol de Barcelona
Real Sociedad2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
Real Madrid
Sabadell0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Sevilla FC1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Real Valladolid CF
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
CD Leganes
UD Las Palmas1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Valencia CF
RCD Espanyol de Barcelona0 - 0
CA Osasuna
Getafe1 - 0
RCD Espanyol de BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club3 - 0
Girona FC
Real Betis2 - 2
Athletic Club
Athletic Club3 - 1
FC Viktoria Plzeň
Athletic Club0 - 0
CD Leganes
Besiktas JK4 - 1
Athletic Club
RC Celta1 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 3
CA Osasuna
Athletic Club0 - 2
FC Barcelona
UD Logrones0 - 0
Athletic Club
CA Osasuna1 - 2
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCD Espanyol de Barcelona
#11#20#30#41#52#60#70
Athletic Club
#11#20#30#41#57#60#70
Atletico Madrid
Villarreal CF
Rayo Vallecano
RCD Mallorca
Deportivo Alavés