Armenian Premier League21:00 ngày 10/03/2025

Ararat-Armenia FC
1 - 1

FK Van Charentsavan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat-Armenia FCChỉ sốFK Van Charentsavan
64Chỉ số 2367
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 40
2Chỉ số 211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
5Chỉ số 227
38Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat-Armenia FC
13119615204334512193
Đội hình xuất phát

K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.duarte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Avagyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Yenne#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.L.Tera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ocansey#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Noubissi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nondi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Muradyan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Julio junior#21

Julio junior#10

Julio junior#17

Julio junior#16

Julio junior#5

Julio junior#31

Julio junior#1

Julio junior#25

Julio junior#34

Julio junior#7
FK Van Charentsavan
242777112344714105
Đội hình xuất phát

A.Beglaryan#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien bationo#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Drammeh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.oure#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Grigoryan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel john#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Macedo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Nalbandyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.okonkwo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.olawale#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Terteryan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Terteryan#17

D.Terteryan#31
D.Terteryan#19

D.Terteryan#8

D.Terteryan#22
D.Terteryan#96
D.Terteryan#6

D.Terteryan#45

D.Terteryan#15

D.Terteryan#33
D.Terteryan#28

D.Terteryan#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Van Charentsavan0 - 2
Ararat-Armenia FC
FK Van Charentsavan0 - 5
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC4 - 1
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 0
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan0 - 4
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 0
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Urartu0 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 2
Urartu
Hobro0 - 2
Ararat-Armenia FC
Lyngby BK4 - 3
Ararat-Armenia FC
Kauno Zalgiris2 - 1
Ararat-Armenia FC
Agia Napa FC0 - 6
Ararat-Armenia FC
Spartakos Kitiou1 - 1
Ararat-Armenia FC
FC Noah2 - 1
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan2 - 2
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan3 - 0
FC West Armenia
FK Van Charentsavan1 - 1
Alashkert Yerevan
Sokol Saratov5 - 1
FK Van Charentsavan
FC Sochi2 - 1
FK Van Charentsavan
FK Forte Taganrog3 - 2
FK Van Charentsavan
Chayka Peschanokopskoye1 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan1 - 0
Shirak
FC West Armenia0 - 2
FK Van Charentsavan
FK Van Charentsavan2 - 3
BKMA
FK Van Charentsavan3 - 1
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat-Armenia FC
#11#21#31#44#52#60#70
FK Van Charentsavan
#11#20#30#43#511#60#70
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan