Cypriot First Division23:00 ngày 18/01/2025

Apollon Limassol FC
3 - 0

Karmiotissa Polemidion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Apollon Limassol FCChỉ sốKarmiotissa Polemidion
14Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 221
58Chỉ số 2437
4Chỉ số 22
102Chỉ số 2395
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Apollon Limassol FC
Sơ đồ 3-5-222133268251191827
Đội hình xuất phát

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Santos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Vouros#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.D'Almeida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Zmrhal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

c.kyriakou#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Dione#11 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
D.Dorregaray#9 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.zagal#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Weissbeck#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Weissbeck#21

G.Weissbeck#10

G.Weissbeck#70
G.Weissbeck#84
G.Weissbeck#89

G.Weissbeck#77
G.Weissbeck#99

G.Weissbeck#30
G.Weissbeck#17

G.Weissbeck#20
Karmiotissa Polemidion
Sơ đồ 3-1-4-2932713216158614717
Đội hình xuất phát

D.Epassy#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Simič#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Delmiro#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Antoniou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Tsoukalas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Panteli#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Neophytou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Hočko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Pozo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.J.Doumbia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Cmiljanić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Cmiljanić#29
B.Cmiljanić#77

B.Cmiljanić#10

B.Cmiljanić#1

B.Cmiljanić#75

B.Cmiljanić#9

B.Cmiljanić#90

B.Cmiljanić#12

B.Cmiljanić#24
B.Cmiljanić#22

B.Cmiljanić#45

B.Cmiljanić#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 26 | 20 | 2 | 4 | 62 |
| 2 | Aris Limassol | 26 | 18 | 7 | 1 | 61 |
| 3 | AEK Larnaca | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 5 | APOEL Nicosia | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 7 | Anorthosis Famagusta FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Ethnikos Achnas FC | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 9 | Karmiotissa Polemidion | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 10 | Omonia Aradippou | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 11 | AEL Limassol | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Enosis Neon Paralimniou | 26 | 5 | 4 | 17 | 19 |
| 13 | Nea Salamis | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
| 14 | Omonia 29is Maiou | 26 | 3 | 5 | 18 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anorthosis Famagusta FC | 7 | 5 | 0 | 2 | 52 |
| 2 | AEL Limassol | 7 | 5 | 0 | 2 | 39 |
| 3 | Ethnikos Achnas FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 39 |
| 4 | Enosis Neon Paralimniou | 7 | 5 | 1 | 1 | 35 |
| 5 | Omonia Aradippou | 7 | 3 | 0 | 4 | 35 |
| 6 | Karmiotissa Polemidion | 7 | 2 | 1 | 4 | 34 |
| 7 | Nea Salamis | 7 | 2 | 3 | 2 | 26 |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 7 | 0 | 0 | 7 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pafos FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 82 |
| 2 | Aris Limassol | 10 | 4 | 2 | 4 | 75 |
| 3 | AEK Larnaca | 10 | 3 | 5 | 2 | 68 |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 68 |
| 5 | APOEL Nicosia | 10 | 2 | 4 | 4 | 50 |
| 6 | Apollon Limassol FC | 10 | 1 | 3 | 6 | 49 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karmiotissa Polemidion2 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC7 - 1
Karmiotissa Polemidion
Apollon Limassol FC0 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion0 - 0
Apollon Limassol FC
Karmiotissa Polemidion3 - 4
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Karmiotissa Polemidion
Apollon Limassol FC3 - 4
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 1
Apollon Limassol FC
Karmiotissa Polemidion1 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
Karmiotissa PolemidionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Aris Limassol
AEL Limassol0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEK Larnaca4 - 0
Apollon Limassol FC
Nea Salamis1 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 0
Ethnikos Achnas FC
Apollon Limassol FC2 - 2
Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia 29is Maiou1 - 2
Karmiotissa Polemidion
APOEL Nicosia3 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion2 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Aris Limassol1 - 1
Karmiotissa Polemidion
AEL Limassol4 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion1 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEK Larnaca2 - 0
Karmiotissa Polemidion
Karmiotissa Polemidion2 - 2
Nea Salamis
Ethnikos Achnas FC3 - 2
Karmiotissa PolemidionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Apollon Limassol FC
#13#21#30#41#54#60#70
Karmiotissa Polemidion
#10#20#30#42#52#60#70