French Ligue 102:45 ngày 10/02/2025

Angers SCO
0 - 2

Marseille
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốMarseille
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 228
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
48Chỉ số 23167
20Chỉ số 2476
22Chỉ số 2578
0Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 4-2-3-1302724212669318102819
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rao-Lisoa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Biumla#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hanin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Aholou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Belkebla#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Allevinah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Abdelli#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.ElMelali#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Lepaul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lepaul#16

E.Lepaul#3

E.Lepaul#7

E.Lepaul#17

E.Lepaul#20

E.Lepaul#5

E.Lepaul#25

E.Lepaul#14

E.Lepaul#15
Marseille
Sơ đồ 3-4-1-2162513442223325109
Đội hình xuất phát

G.Rulli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Murillo#62 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Balerdi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Cornelius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Henrique#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Bennacer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Q.Merlin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Rabiot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Greenwood#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gouiri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gouiri#19

A.Gouiri#17

A.Gouiri#4

A.Gouiri#26

A.Gouiri#8

A.Gouiri#29

A.Gouiri#6

A.Gouiri#77

A.Gouiri#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marseille1 - 1
Angers SCO
Marseille3 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 3
Marseille
Marseille5 - 2
Angers SCO
Angers SCO0 - 0
Marseille
Marseille3 - 2
Angers SCO
Angers SCO2 - 1
Marseille
Marseille0 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
Marseille
Marseille2 - 2
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
Havre Athletic Club
RC Lens1 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
Quevilly Rouen Métropole2 - 3
Angers SCO
Montpellier Hérault SC1 - 3
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Stade Brestois 29
Bobigny A.C.0 - 1
Angers SCO
Stade Rennais FC2 - 0
Angers SCO
Angers SCO0 - 3
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
Marseille3 - 2
Lyon
OGC Nice2 - 0
Marseille
Marseille1 - 1
RC Strasbourg Alsace
Marseille1 - 1
LOSC Lille
Stade Rennais FC1 - 2
Marseille
Marseille5 - 1
Havre Athletic Club
AS Saint-Étienne0 - 4
Marseille
Marseille1 - 1
LOSC Lille
AS Saint-Étienne0 - 2
Marseille
Marseille2 - 1
AS MonacoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#10#20#30#41#51#60#70
Marseille
#12#20#30#42#57#60#70
Paris Saint Germain
Toulouse FC
FC Nantes
Stade DE Reims