French Ligue 201:45 ngày 12/08/2025

Amiens
2 - 2

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmiensChỉ sốStade DE Reims
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 31
2Chỉ số 214
36Chỉ số 2441
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
66Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Amiens
Sơ đồ 4-2-3-14039342025645118719
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chabane#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kaiboue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Appiah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Monconduit#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Averlant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Lobry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Leautey#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Yanis Rafii#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Yanis Rafii#27

Yanis Rafii#26

Yanis Rafii#17
Yanis Rafii#42

Yanis Rafii#28

Yanis Rafii#16
Yanis Rafii#59
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-4-22925183272486671910
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Okumu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Pallois#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sekine#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bojang#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Zabi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Diakhon#67 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Siebatcheu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Teuma#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Teuma#23

T.Teuma#58

T.Teuma#30

T.Teuma#85

T.Teuma#92

T.Teuma#20

T.Teuma#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims3 - 2
Amiens
Amiens1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 2
Amiens
Amiens4 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
Amiens
Amiens1 - 1
Stade DE Reims
Amiens1 - 1
Stade DE Reims
Amiens0 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Amiens
Stade DE Reims0 - 0
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Bastia4 - 2
Amiens
Amiens0 - 2
Red Star FC 93
Amiens2 - 2
Boulogne
LOSC Lille5 - 0
Amiens
Amiens2 - 0
Fleury Merogis U.S.
Troyes1 - 0
Amiens
Amiens4 - 2
Pau FC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Amiens
Amiens3 - 2
Guingamp
Amiens1 - 0
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Gamba Osaka1 - 2
Stade DE Reims
Kashiwa Reysol2 - 1
Stade DE Reims
Montedio Yamagata1 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
Bobigny A.C.
Stade DE Reims0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Stade DE Reims1 - 0
Boulogne
Stade DE Reims5 - 2
Zulte-Waregem
Stade DE Reims1 - 1
Metz
Stade DE Reims0 - 3
Paris Saint Germain
Metz1 - 1
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amiens
#12#21#30#41#58#60#70
Stade DE Reims
#12#21#30#41#57#60#70
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC
Le Mans
FC Annecy
Rodez Aveyron
Nancy
Grenoble
Clermont