Turkish First League20:00 ngày 04/05/2025

Amedspor
4 - 0

Adanaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmedsporChỉ sốAdanaspor
3Chỉ số 32
69Chỉ số 2531
13Chỉ số 222
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2364
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
42Chỉ số 2421
10Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Amedspor
Sơ đồ 4-1-4-131721151962311659927
Đội hình xuất phát

E.Kardeşler#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Uçar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Yesil#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
U.Gezer#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Cassubie#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Ceylan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Traore#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.Aydin#65 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Fernando#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Moreno#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Moreno#20

D.Moreno#71

D.Moreno#22

D.Moreno#25

D.Moreno#35

D.Moreno#18

D.Moreno#8
D.Moreno#96
D.Moreno#24

D.Moreno#4
Adanaspor
Sơ đồ 4-2-3-15526644351994910717
Đội hình xuất phát

Nurullah·Aslan#55 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.F.Yildirim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Cem Güzelbay#64 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Aytekin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.C.Esendemir#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Midiliç#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Emir Can Aksu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Candeias#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Çekiçi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Dogukan·Emeksiz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Altunbas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Altunbas#11
M.Altunbas#89
M.Altunbas#72

M.Altunbas#98
M.Altunbas#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Adanaspor0 - 0
Amedspor
Adanaspor2 - 0
Amedspor
Adanaspor0 - 0
Amedspor
Amedspor0 - 3
AdanasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amedspor
Umraniyespor3 - 0
Amedspor
Amedspor1 - 0
Corum FK
Şanlıurfaspor0 - 1
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü2 - 2
Amedspor
Amedspor0 - 0
Iğdır FK
Ankara Keciorengucu1 - 2
Amedspor
Amedspor1 - 2
Erzurumspor FK
Pendikspor0 - 1
Amedspor
Amedspor1 - 1
Genclerbirligi
Esenler Erokspor1 - 1
AmedsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Adanaspor0 - 5
Genclerbirligi
Yeni Malatyaspor0 - 4
Adanaspor
Adanaspor0 - 3
Erzurumspor FK
Adanaspor1 - 4
Kocaelispor
Sakaryaspor2 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 2
Istanbulspor
Bandirmaspor1 - 0
Adanaspor
Adanaspor1 - 2
Karagumruk
Şanlıurfaspor1 - 2
Adanaspor
Adanaspor2 - 0
AnkaragucuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amedspor
#14#22#30#43#59#60#70
Adanaspor
#10#20#30#42#51#60#70
Boluspor