South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 24/05/2025

AmaZulu
1 - 1

Orlando Pirates
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmaZuluChỉ sốOrlando Pirates
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2470
3Chỉ số 227
34Chỉ số 2566
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2385
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
AmaZulu
Sơ đồ 4-2-3-15052342253481219399
Đội hình xuất phát

R.Ofori#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sikhakhane#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Mphahlele#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Mthethwa#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Ngobeni#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Zungu#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Motshwari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Fielies#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Moremi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Tebogo Mashigo#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E. Ighodaro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E. Ighodaro#16

E. Ighodaro#11

E. Ighodaro#18
E. Ighodaro#43

E. Ighodaro#27

E. Ighodaro#26

E. Ighodaro#21

E. Ighodaro#15
E. Ighodaro#38
Orlando Pirates
Sơ đồ 4-2-3-12435447164733283819
Đội hình xuất phát

C. Sipho#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.van Rooyen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Sibisi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Mbokazi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hotto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mbatha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Simphiwe Selepe#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Nkota#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Maswanganyi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mofokeng#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Mabaso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Mabaso#27

T.Mabaso#25
T.Mabaso#40
T.Mabaso#46
T.Mabaso#30
T.Mabaso#32
T.Mabaso#34

T.Mabaso#42
T.Mabaso#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orlando Pirates2 - 1
AmaZulu
Orlando Pirates1 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 4
Orlando Pirates
AmaZulu0 - 0
Orlando Pirates
AmaZulu0 - 4
Orlando Pirates
Orlando Pirates1 - 0
AmaZulu
Orlando Pirates1 - 1
AmaZulu
Orlando Pirates1 - 0
AmaZulu
Orlando Pirates2 - 1
AmaZulu
AmaZulu1 - 1
Orlando PiratesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AmaZulu
AmaZulu1 - 1
Polokwane City FC
Lamontville Golden Arrows0 - 1
AmaZulu
Stellenbosch FC1 - 0
AmaZulu
AmaZulu1 - 0
Richards Bay
Chippa United2 - 1
AmaZulu
AmaZulu1 - 2
TS Galaxy
Mamelodi Sundowns2 - 0
AmaZulu
Supersport United0 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Cape Town City FC
AmaZulu3 - 0
MagesiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orlando Pirates
Supersport United0 - 1
Orlando Pirates
Orlando Pirates1 - 1
TS Galaxy
Orlando Pirates3 - 0
Lamontville Golden Arrows
Kaizer Chiefs2 - 1
Orlando Pirates
Lamontville Golden Arrows1 - 2
Orlando Pirates
Kaizer Chiefs1 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 1
Sekhukhune United
Pyramids FC3 - 2
Orlando Pirates
Orlando Pirates0 - 0
Pyramids FC
Orlando Pirates1 - 0
Marumo Gallants FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AmaZulu
#11#20#30#41#53#60#70
Orlando Pirates
#11#20#30#41#511#60#70
Bloemfontein Celtic