South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 26/04/2025

Lamontville Golden Arrows
0 - 1

AmaZulu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lamontville Golden ArrowsChỉ sốAmaZulu
4Chỉ số 229
39Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
1Chỉ số 213
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2356
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Lamontville Golden Arrows
Sơ đồ 4-2-3-1344251330241238291118
Đội hình xuất phát

E.Maova#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Junior·Theron#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Shitolo#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J. Mwengani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Cele#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Dlamini#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Ndwandwe#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S. Mthanti#38 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S. Sithole#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Sibiya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Mutizwa#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Mutizwa#44

K.Mutizwa#1

K.Mutizwa#41

K.Mutizwa#14

K.Mutizwa#27

K.Mutizwa#46
K.Mutizwa#37

K.Mutizwa#28

K.Mutizwa#26
AmaZulu
Sơ đồ 4-2-3-1505421243481939279
Đội hình xuất phát

R.Ofori#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sikhakhane#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mthethwa#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Fielies#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hanamub#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Zungu#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Motshwari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Moremi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Tebogo Mashigo#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Ekstein#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E. Ighodaro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E. Ighodaro#16

E. Ighodaro#14

E. Ighodaro#25

E. Ighodaro#11

E. Ighodaro#44

E. Ighodaro#15

E. Ighodaro#18

E. Ighodaro#17

E. Ighodaro#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AmaZulu0 - 0
Lamontville Golden Arrows
AmaZulu1 - 3
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows1 - 3
AmaZulu
AmaZulu3 - 0
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows1 - 0
AmaZulu
AmaZulu0 - 1
Lamontville Golden Arrows
AmaZulu1 - 2
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows2 - 2
AmaZulu
Lamontville Golden Arrows2 - 3
AmaZulu
Lamontville Golden Arrows0 - 1
AmaZuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamontville Golden Arrows
Marumo Gallants FC1 - 1
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows0 - 0
Chippa United
Lamontville Golden Arrows2 - 1
Kaizer Chiefs
Magesi1 - 0
Lamontville Golden Arrows
Polokwane City FC0 - 1
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows1 - 1
Mamelodi Sundowns
TS Galaxy2 - 0
Lamontville Golden Arrows
Cape Town City FC1 - 1
Lamontville Golden Arrows
Mamelodi Sundowns4 - 0
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows1 - 2
Chippa UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của AmaZulu
Stellenbosch FC1 - 0
AmaZulu
AmaZulu1 - 0
Richards Bay
Chippa United2 - 1
AmaZulu
AmaZulu1 - 2
TS Galaxy
Mamelodi Sundowns2 - 0
AmaZulu
Supersport United0 - 0
AmaZulu
AmaZulu2 - 0
Cape Town City FC
AmaZulu3 - 0
Magesi
Sekhukhune United4 - 2
AmaZulu
Marumo Gallants FC1 - 0
AmaZuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lamontville Golden Arrows
#10#20#30#41#51#60#70
AmaZulu
#11#20#30#44#55#60#70
Orlando Pirates
Bloemfontein Celtic