Brazilian Serie B05:00 ngày 05/04/2025

Goias Esporte Clube
1 - 0

Amazonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Goias Esporte ClubeChỉ sốAmazonas FC
12Chỉ số 225
47Chỉ số 2421
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
83Chỉ số 2369
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 33
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Goias Esporte Clube
Sơ đồ 4-4-22397751463252871745
Đội hình xuất phát

Tadeu#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

W.Lepo#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Messias#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ribeiro#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Douglas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Andrade#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Freitas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Juninho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jajá#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pedrinho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Caíke#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Caíke#77

A.Caíke#3

A.Caíke#16
A.Caíke#4

A.Caíke#71
A.Caíke#30

A.Caíke#1

A.Caíke#8

A.Caíke#36

A.Caíke#18

A.Caíke#22

A.Caíke#31
Amazonas FC
Sơ đồ 3-4-3314568101315309177
Đội hình xuất phát

Renan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.F.Nascimento#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Vásquez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.Ramires#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Tavares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Alyson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Akapo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R·Varanda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Henrique#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Roberto Menezes Bandeira Neto#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Roberto Menezes Bandeira Neto#27

Roberto Menezes Bandeira Neto#38

Roberto Menezes Bandeira Neto#29

Roberto Menezes Bandeira Neto#22

Roberto Menezes Bandeira Neto#19
Roberto Menezes Bandeira Neto#18

Roberto Menezes Bandeira Neto#20

Roberto Menezes Bandeira Neto#2
Roberto Menezes Bandeira Neto#57
Roberto Menezes Bandeira Neto#21

Roberto Menezes Bandeira Neto#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 0
Brasiliense
Vila Nova0 - 0
Goias Esporte Clube
Brasiliense3 - 3
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube0 - 1
Vila Nova
Goias Esporte Clube1 - 1
CRAC
CRAC0 - 0
Goias Esporte Clube
Goias Esporte Clube3 - 0
Uniao Rondonopolis MT
Goias Esporte Clube1 - 1
Abecat Ouvirdorense
Goias Esporte Clube1 - 0
Uniao Inhumas
Goianesia GO1 - 1
Goias Esporte ClubeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Nacional(AM)1 - 2
Amazonas FC
Parintins FC2 - 1
Amazonas FC
Sao Raimundo AM0 - 3
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 1
Manauara
Amazonas FC0 - 1
Nacional(AM)
Amazonas FC2 - 2
Manaus (AM)
Amazonas FC0 - 0
Sao Raimundo/RR
Amazonas FC0 - 0
Manauara
Rio Branco VN0 - 0
Amazonas FC
Sao Raimundo/RR2 - 0
Amazonas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goias Esporte Clube
#11#21#31#43#58#60#70
Amazonas FC
#10#20#30#43#52#60#70
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC
Remo - PA
Gremio Novorizontino
Criciuma
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba
Avaí FC
Operario Ferroviario PR
America MG
Ferroviaria SP
Athletic Club
Botafogo SP
Volta Redonda
SC Paysandu Para