Brazilian Serie B05:00 ngày 13/04/2025

Amazonas FC
0 - 0

Ferroviaria SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Amazonas FCChỉ sốFerroviaria SP
8Chỉ số 211
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
135Chỉ số 2394
63Chỉ số 2537
8Chỉ số 228
53Chỉ số 2426
0Chỉ số 41
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Amazonas FC
Sơ đồ 4-3-33115861310529309171
Đội hình xuất phát

Renan#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Akapo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ramires#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fabiano#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Alyson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tavares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Vásquez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Neto#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R·Varanda#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Henrique#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A·Sandro#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A·Sandro#4

A·Sandro#22

A·Sandro#19

A·Sandro#9
A·Sandro#28

A·Sandro#12
A·Sandro#18

A·Sandro#20

A·Sandro#2

A·Sandro#27
A·Sandro#1
A·Sandro#33
Ferroviaria SP
Sơ đồ 4-2-3-11234685710119
Đội hình xuất phát

Júnior#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Rodrigues#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Medina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Mário#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Alencar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ricardinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Luccas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Neto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Pomba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Carlão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Carlão#14

Carlão#13

Carlão#18

Carlão#17
Carlão#12

Carlão#20

Carlão#21

Carlão#16

Carlão#19

Carlão#22

Carlão#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Amazonas FC
Goias Esporte Clube1 - 0
Amazonas FC
Nacional(AM)1 - 2
Amazonas FC
Parintins FC2 - 1
Amazonas FC
Sao Raimundo AM0 - 3
Amazonas FC
Amazonas FC0 - 1
Manauara
Amazonas FC0 - 1
Nacional(AM)
Amazonas FC2 - 2
Manaus (AM)
Amazonas FC0 - 0
Sao Raimundo/RR
Amazonas FC0 - 0
Manauara
Rio Branco VN0 - 0
Amazonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferroviaria SP
Ferroviaria SP1 - 1
Remo - PA
Ituano SP3 - 1
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP2 - 0
Ituano SP
Ferroviaria SP3 - 1
Gremio Prudente
Rio Claro1 - 0
Ferroviaria SP
Sao Bento0 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP0 - 0
AA Portuguesa Santista
XV de Piracicaba1 - 2
Ferroviaria SP
Ferroviaria SP0 - 1
Esporte Clube Sao Jose SP
Linense(BRA)2 - 2
Ferroviaria SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amazonas FC
#10#20#30#42#56#60#70
Ferroviaria SP
#10#20#31#42#52#60#70
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC
Gremio Novorizontino
Criciuma
Athletico Paranaense - PR
CRB AL
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba
Avaí FC
Vila Nova
Operario Ferroviario PR
America MG
Athletic Club
Botafogo SP
Volta Redonda
SC Paysandu Para