Iran Pro League22:45 ngày 13/03/2025

Kheybar Khorramabad
2 - 0

Chadormalu SC
Lineup
Đội hình trận đấu
Kheybar Khorramabad
Sơ đồ 4-4-21215988388161423611
Đội hình xuất phát
mohammadreza dinarvand#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Mohebi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
amirhossein rangraz#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Daghagheleh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hosseini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mehdi Goudarzi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mohammad abbasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Khadempour#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H. Abarghouei#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mohammad mohammadi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
saberipour#11 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Chadormalu SC
Sơ đồ 4-4-2122017567610131419
Đội hình xuất phát
mardden edson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mohammadfar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Portocarrero#0 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
matheusinho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
sirous sadeghian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taheran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Dehghan#76 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H. Habibinezhad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
hamidreza mahmoudabadi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Khodadadi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
seyed zadeh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chadormalu SC1 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC2 - 3
Kheybar Khorramabad
Chadormalu SC1 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad0 - 0
Chadormalu SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC2 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FC
Tractor S.C.1 - 0
Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC0 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 0
Foolad Khozestan
Zob Ahan2 - 2
Kheybar Khorramabad
Sepahan2 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 0
Persepolis Pakdasht
Kheybar Khorramabad1 - 2
Mes Rafsanjan
Persepolis2 - 1
Kheybar KhorramabadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 1
Persepolis
Mes Rafsanjan1 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC3 - 0
Esteghlal Khozestan
Nassaji Mazandaran0 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 0
Malavan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 2
Sepahan
Gol Gohar FC2 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 0
Esteghlal Tehran
Foolad Khozestan2 - 1
Chadormalu SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kheybar Khorramabad
#12#22#30#40#50#60#70
Chadormalu SC
#10#20#30#40#50#60#70