Iran Pro League23:00 ngày 08/05/2025

Kheybar Khorramabad
1 - 2

Persepolis
Lineup
Đội hình trận đấu
Kheybar Khorramabad
Sơ đồ 3-4-2-11233233981614998896
Đội hình xuất phát
mohammadreza dinarvand#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
aghajanpour#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
H. Abarghouei#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Hosseini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
amirhossein rangraz#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mohammad abbasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Khadempour#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Amiri#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Mehdi Goudarzi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
emamali faraz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
mohammad mohammadi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mohammad mohammadi#13

mohammad mohammadi#66

mohammad mohammadi#19
mohammad mohammadi#28
mohammad mohammadi#1
mohammad mohammadi#11
mohammad mohammadi#2
mohammad mohammadi#90
mohammad mohammadi#4
mohammad mohammadi#20
mohammad mohammadi#77
Persepolis
Sơ đồ 4-4-21330843772319919
Đội hình xuất phát

A.Guendouz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Faraji#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gvelesiani#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pouraliganji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mohammadi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Barajeh#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Rafiei#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sarlak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Amiri#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Dursun#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Alipour#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Alipour#70
A.Alipour#76

A.Alipour#5
A.Alipour#22
A.Alipour#27

A.Alipour#77

A.Alipour#44
A.Alipour#14

A.Alipour#20

A.Alipour#10

A.Alipour#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kheybar Khorramabad
Esteghlal Khozestan0 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 0
Nassaji Mazandaran
Malavan3 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad0 - 0
Shams Azar Qazvin
Esteghlal Tehran1 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC2 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FC
Tractor S.C.1 - 0
Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC0 - 0
Kheybar KhorramabadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persepolis
Mes Rafsanjan0 - 3
Persepolis
Persepolis0 - 2
Sepahan
Nassaji Mazandaran0 - 1
Persepolis
Persepolis0 - 0
Esteghlal Khozestan
Shams Azar Qazvin3 - 2
Persepolis
Persepolis2 - 0
Malavan
Chadormalu SC0 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 1
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC1 - 1
Persepolis
Persepolis0 - 0
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kheybar Khorramabad
#11#21#30#43#50#60#70
Persepolis
#12#20#30#42#50#60#70
Foolad Khozestan
Zob Ahan
Persepolis Pakdasht