Iran Pro League20:30 ngày 11/04/2025

Malavan
3 - 0

Kheybar Khorramabad
Lineup
Đội hình trận đấu
Malavan
Sơ đồ 4-4-23329142490666281711
Đội hình xuất phát
habib farabbasi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Touranian#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Fallah#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Amirreza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Iri#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Sadeghi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gholamreza imani sabet#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Norafkan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Entezari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ghandipour#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
reza jafari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
reza jafari#99
reza jafari#86
reza jafari#1

reza jafari#8

reza jafari#10
reza jafari#30
reza jafari#20

reza jafari#35
reza jafari#77

reza jafari#27
Kheybar Khorramabad
Sơ đồ 4-4-21277398338814236990
Đội hình xuất phát
mohammadreza dinarvand#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Zarouni#77 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hosseini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
amirhossein rangraz#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
aghajanpour#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mehdi Goudarzi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Khadempour#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H. Abarghouei#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
mohammad mohammadi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
emamali faraz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Tabatabaei#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kheybar Khorramabad1 - 3
Malavan
Malavan0 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 1
Malavan
Malavan0 - 0
Kheybar Khorramabad
Malavan0 - 2
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 2
Malavan
Kheybar Khorramabad0 - 1
Malavan
Malavan2 - 1
Kheybar KhorramabadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malavan
Persepolis Pakdasht2 - 0
Malavan
Malavan3 - 0
Mes Rafsanjan
Persepolis2 - 0
Malavan
Malavan1 - 0
Nassaji Mazandaran
Esteghlal Khozestan1 - 2
Malavan
Shams Azar Qazvin0 - 1
Malavan
Malavan0 - 0
Zob Ahan
Malavan1 - 1
Sepahan
Chadormalu SC1 - 0
Malavan
Malavan0 - 0
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kheybar Khorramabad
Esteghlal Tehran1 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC2 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FC
Tractor S.C.1 - 0
Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC0 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 0
Foolad Khozestan
Zob Ahan2 - 2
Kheybar Khorramabad
Sepahan2 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 0
Persepolis PakdashtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malavan
#13#21#30#40#50#60#70
Kheybar Khorramabad
#10#20#30#40#50#60#70