Iran Pro League20:30 ngày 17/04/2025

Kheybar Khorramabad
1 - 0

Nassaji Mazandaran
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kheybar KhorramabadChỉ sốNassaji Mazandaran
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kheybar Khorramabad
Sơ đồ 4-4-212159831488231611996
Đội hình xuất phát
mohammadreza dinarvand#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Mohebi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
amirhossein rangraz#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hosseini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Khadempour#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mehdi Goudarzi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H. Abarghouei#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
mohammad abbasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
saberipour#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Amiri#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mohammad mohammadi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Nassaji Mazandaran
Sơ đồ 4-3-327305568118856291476
Đội hình xuất phát

L.Polli#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamga#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mersad seifi#55 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
amir houshmand#68 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Rezaei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Nemati#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Samdaliri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
mansour bagheri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Rostam#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Pakdel#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
H.Reza#76 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Reza#0
H.Reza#0

H.Reza#0

H.Reza#0

H.Reza#0

H.Reza#0
H.Reza#0

H.Reza#0

H.Reza#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nassaji Mazandaran0 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran3 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad0 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran2 - 1
Kheybar KhorramabadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kheybar Khorramabad
Malavan3 - 0
Kheybar Khorramabad
Esteghlal Tehran1 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC2 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FC
Tractor S.C.1 - 0
Kheybar Khorramabad
Gol Gohar FC0 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 0
Foolad Khozestan
Zob Ahan2 - 2
Kheybar Khorramabad
Sepahan2 - 0
Kheybar KhorramabadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran0 - 1
Persepolis
Mes Rafsanjan0 - 0
Nassaji Mazandaran
Esteghlal Khozestan2 - 0
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 1
Sepahan
Malavan1 - 0
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 0
Shams Azar Qazvin
Esteghlal Tehran1 - 0
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan0 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran0 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC2 - 1
Nassaji MazandaranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kheybar Khorramabad
#11#21#30#43#50#60#70
Nassaji Mazandaran
#10#20#30#43#50#60#70
Persepolis Pakdasht