Iran Pro League22:30 ngày 07/03/2025

Aluminium Arak FC
2 - 0

Zob Ahan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aluminium Arak FCChỉ sốZob Ahan
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
4Chỉ số 211
4Chỉ số 24
72Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 226
58Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 4-4-21702668369105771679
Đội hình xuất phát
M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Badragheh#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
aref eidi haji#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Goudarzi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
amin kazemian#69 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Jafari#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mohammadmehdi lotfi#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Zob Ahan
Sơ đồ 4-4-2119542997971697023
Đội hình xuất phát
P.Jafari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Pedram Ghazipour#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ramtin Soleimanzadeh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ghoreishi#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mohammadi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mahmoud rahmati ghaed#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Khaghani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
hamidreza taherkhani#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
ali mosleh#69 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
omid latifi#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mohsen azarpad#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zob Ahan0 - 4
Aluminium Arak FC
Zob Ahan2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Zob Ahan
Aluminium Arak FC0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 0
Aluminium Arak FC
Zob Ahan4 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 2
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Kheybar Khorramabad1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Persepolis
Persepolis Pakdasht2 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Nassaji Mazandaran1 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Khozestan
Aluminium Arak FC3 - 0
Shams Azar Qazvin
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Chadormalu SC1 - 1
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zob Ahan
Zob Ahan3 - 0
Foolad Khozestan
Sepahan4 - 1
Zob Ahan
Malavan0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 1
Tractor S.C.
Zob Ahan2 - 2
Kheybar Khorramabad
Persepolis Pakdasht0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Persepolis
Zob Ahan0 - 0
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan1 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 0
MalavanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aluminium Arak FC
#12#21#30#41#54#60#70
Zob Ahan
#10#20#30#40#54#60#70
Gol Gohar FC