Iran Pro League18:30 ngày 20/01/2025

Aluminium Arak FC
1 - 1

Esteghlal Khozestan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aluminium Arak FCChỉ sốEsteghlal Khozestan
9Chỉ số 229
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2351
3Chỉ số 30
53Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 5-4-1170838816210651569
Đội hình xuất phát
M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Badragheh#70 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
B.Goudarzi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Ghanbari#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Jafari#16 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
ehsan gharari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
aref eidi haji#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mousavi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
amin kazemian#69 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
amin kazemian#27
amin kazemian#11
amin kazemian#47
amin kazemian#39
amin kazemian#30
amin kazemian#4
amin kazemian#77
Esteghlal Khozestan
Sơ đồ 4-3-334705348813611723
Đội hình xuất phát

A.Gohari#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Pasandideh#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mohammad seyed hosseini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A,Abbasi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Helichi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Babaei#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Abshak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Motlaghzadeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
behrouz barani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Shahbazzadeh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Bifouma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Bifouma#2
T.Bifouma#9
T.Bifouma#26
T.Bifouma#35
T.Bifouma#41
T.Bifouma#15
T.Bifouma#21
T.Bifouma#8
T.Bifouma#1
T.Bifouma#19
T.Bifouma#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esteghlal Khozestan0 - 0
Aluminium Arak FC
Esteghlal Khozestan3 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Esteghlal KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC3 - 0
Shams Azar Qazvin
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Chadormalu SC1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Gol Gohar FC
Sanat-Naft1 - 0
Aluminium Arak FC
Sepahan1 - 0
Aluminium Arak FC
Tractor S.C.2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC4 - 2
Foolad Khozestan
Zob Ahan0 - 4
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.3 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Foolad Khozestan
Kheybar Khorramabad1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Zob Ahan
Persepolis Pakdasht0 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 1
Paykan
Esteghlal Khozestan1 - 0
Persepolis
Nassaji Mazandaran0 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan3 - 2
Mes Rafsanjan
Esteghlal Khozestan0 - 1
SepahanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aluminium Arak FC
#11#21#30#43#53#60#70
Esteghlal Khozestan
#11#20#30#40#50#60#70