Iran Pro League21:30 ngày 05/04/2025

Persepolis
0 - 0

Esteghlal Khozestan
Lineup
Đội hình trận đấu
Persepolis
Sơ đồ 4-1-3-21330643571970991
Đội hình xuất phát

A.Guendouz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Faraji#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gvelesiani#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Kanani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mohammadi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Enayatzadeh#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Rafiei#7 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

V.Amiri#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

O.Urunov#70 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Alipour#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Dursun#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Dursun#21

S.Dursun#5

S.Dursun#11

S.Dursun#10
S.Dursun#18

S.Dursun#37

S.Dursun#23

S.Dursun#77

S.Dursun#8
S.Dursun#22
Esteghlal Khozestan
Sơ đồ 4-4-2343415708810691123
Đội hình xuất phát

A.Gohari#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A,Abbasi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Helichi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Chatziisaias#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Pasandideh#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Babaei#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Sávio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Motlaghzadeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
kaina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
behrouz barani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Bifouma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esteghlal Khozestan1 - 0
Persepolis
Persepolis4 - 3
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan2 - 2
Persepolis
Persepolis2 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Persepolis
Persepolis1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 3
Persepolis
Persepolis1 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 0
Esteghlal KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persepolis
Shams Azar Qazvin3 - 2
Persepolis
Persepolis2 - 0
Malavan
Chadormalu SC0 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 1
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC1 - 1
Persepolis
Persepolis0 - 0
Al Nassr
Sepahan2 - 2
Persepolis
Persepolis1 - 0
Gol Gohar FC
Al Hilal4 - 1
Persepolis
Foolad Khozestan1 - 1
PersepolisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan2 - 0
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan0 - 0
Esteghlal Khozestan
Sepahan1 - 1
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 2
Malavan
Chadormalu SC3 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 0
Shams Azar Qazvin
Esteghlal Tehran2 - 0
Esteghlal Khozestan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Gol Gohar FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.3 - 0
Esteghlal KhozestanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persepolis
#10#20#30#40#50#60#70
Esteghlal Khozestan
#10#20#30#40#50#60#70
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad
Persepolis Pakdasht