Spanish Segunda Division02:30 ngày 21/06/2026

Almeria
1 - 2

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốMalaga
1Chỉ số 41
6Chỉ số 215
64Chỉ số 2431
1Chỉ số 32
88Chỉ số 2380
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 223
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-11225183291723111024
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ely#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Lopy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

NicoMelamed#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Miguel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Miguel#14

Miguel#2

Miguel#19

Miguel#7

Miguel#13

Miguel#8

Miguel#4

Miguel#16

Miguel#9

Miguel#20

Miguel#12

Miguel#21
Malaga
Sơ đồ 4-4-21316203110122311229
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Montero#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Lorenzo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Chupe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Chupe#24

Chupe#18

Chupe#37

Chupe#36

Chupe#35

Chupe#21

Chupe#13

Chupe#2

Chupe#6

Chupe#5

Chupe#7

Chupe#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga0 - 0
Almeria
Almeria3 - 2
Malaga
Malaga2 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Malaga
Almeria2 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
Almeria
Almeria1 - 0
Malaga
Almeria0 - 1
Malaga
Malaga0 - 1
Almeria
Almeria2 - 0
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Malaga0 - 0
Almeria
Almeria3 - 2
Castellon
Castellon1 - 1
Almeria
Almeria1 - 0
Real Valladolid CF
Sporting Gijon3 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
UD Las Palmas
Burgos CF0 - 0
Almeria
Almeria4 - 2
Mirandes
Granada CF2 - 4
Almeria
Almeria3 - 2
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga0 - 0
Almeria
Malaga1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 1
Malaga
Real Zaragoza0 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
Racing Santander
AD Ceuta1 - 4
Malaga
Malaga2 - 1
Sporting Gijon
Eibar2 - 4
Malaga
Malaga2 - 3
Castellon
Almeria3 - 2
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#11#20#31#41#57#60#70
Malaga
#12#20#31#42#57#60#70
RC Deportivo
Cordoba
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Andorra CF
Cadiz CF
CD Leganes
SD Huesca
Cultural Leonesa