Spanish Segunda Division02:00 ngày 10/05/2026

Malaga
2 - 1

Sporting Gijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốSporting Gijon
105Chỉ số 2427
8Chỉ số 222
9Chỉ số 21
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 80
148Chỉ số 2365
1Chỉ số 35
7Chỉ số 212
1Chỉ số 41
9Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-2-3-1131643152310121121
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Brašanac#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Nino#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Nino#2

A.Nino#14

A.Nino#17

A.Nino#24

A.Nino#13

A.Nino#20

A.Nino#35

A.Nino#36

A.Nino#37

A.Nino#9

A.Nino#6

A.Nino#7
Sporting Gijon
Sơ đồ 5-4-112154445102414717
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Perrin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Cuenca#44 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Gelabert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Smith#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Á.Corredera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Campos#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Dubasin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Dubasin#8

J.Dubasin#47

J.Dubasin#18

J.Dubasin#23

J.Dubasin#3

J.Dubasin#27

J.Dubasin#19

J.Dubasin#36

J.Dubasin#13

J.Dubasin#30

J.Dubasin#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Malaga2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Sporting Gijon0 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Sporting Gijon
Malaga2 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
Malaga
Sporting Gijon1 - 0
Malaga
Malaga1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Eibar2 - 4
Malaga
Malaga2 - 3
Castellon
Almeria3 - 2
Malaga
Malaga2 - 0
UD Las Palmas
RC Deportivo1 - 1
Malaga
Andorra CF3 - 3
Malaga
Malaga0 - 0
CD Leganes
Cadiz CF0 - 3
Malaga
Malaga5 - 3
SD Huesca
Malaga3 - 3
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 2
AD Ceuta
Cordoba3 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 0
Cadiz CF
Burgos CF1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
Real Sociedad B
Racing Santander3 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
RC Deportivo
UD Las Palmas1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon4 - 1
Castellon
Andorra CF1 - 0
Sporting GijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#12#20#31#41#59#60#70
Sporting Gijon
#11#21#31#45#51#60#70
Albacete Balompié SAD
Granada CF
Cultural Leonesa
Real Zaragoza
Mirandes