Spanish Segunda Division02:00 ngày 20/04/2026

Almeria
3 - 2

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốMalaga
9Chỉ số 226
3Chỉ số 25
6Chỉ số 214
46Chỉ số 2554
46Chỉ số 2440
1Chỉ số 41
92Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-112251832962112324
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ely#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Horta#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Puigmal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Miguel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Miguel#21

Miguel#8

Miguel#31

Miguel#12

Miguel#16

Miguel#13

Miguel#4

Miguel#7

Miguel#19

Miguel#9

Miguel#20
Malaga
Sơ đồ 4-2-3-11316203123372512119
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Montero#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Rodríguez#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dorrio#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Chupe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Chupe#5

Chupe#36

Chupe#35

Chupe#21

Chupe#13

Chupe#24

Chupe#17

Chupe#14

Chupe#4

Chupe#2

Chupe#6

Chupe#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga2 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Malaga
Almeria2 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
Almeria
Almeria1 - 0
Malaga
Almeria0 - 1
Malaga
Malaga0 - 1
Almeria
Almeria2 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
Almeria
Malaga0 - 3
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Racing Santander5 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
CD Leganes
Castellon2 - 0
Almeria
Almeria5 - 1
Real Sociedad B
SD Huesca1 - 3
Almeria
Real Zaragoza2 - 0
Almeria
Almeria3 - 0
Cultural Leonesa
Albacete Balompié SAD1 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
Cordoba
Almeria3 - 2
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga2 - 0
UD Las Palmas
RC Deportivo1 - 1
Malaga
Andorra CF3 - 3
Malaga
Malaga0 - 0
CD Leganes
Cadiz CF0 - 3
Malaga
Malaga5 - 3
SD Huesca
Malaga3 - 3
Real Valladolid CF
Granada CF0 - 1
Malaga
Malaga1 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Sociedad B2 - 1
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#13#20#31#42#53#60#70
Malaga
#12#20#31#43#55#60#70
AD Ceuta
Burgos CF
Sporting Gijon
Eibar
Mirandes