Spanish Segunda Division21:15 ngày 09/05/2026

Burgos CF
0 - 0

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốAlmeria
0Chỉ số 40
10Chỉ số 24
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
12Chỉ số 2211
48Chỉ số 2434
89Chỉ số 2381
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-213268121123521916
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.M.Carpintero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Curro#15

Curro#17

Curro#28

Curro#10

Curro#1

Curro#7

Curro#22

Curro#4

Curro#3

Curro#20

Curro#14

Curro#33
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-11165183172912112324
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Luna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ely#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Lopy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Miguel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Miguel#13

Miguel#2

Miguel#19

Miguel#7

Miguel#10

Miguel#4

Miguel#6

Miguel#9

Miguel#22

Miguel#20

Miguel#21

Miguel#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almeria1 - 2
Burgos CF
Burgos CF3 - 1
Almeria
Almeria2 - 0
Burgos CF
Burgos CF0 - 2
Almeria
Almeria2 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Real Sociedad B0 - 0
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
RC Deportivo
Castellon3 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Sporting Gijon
Albacete Balompié SAD2 - 3
Burgos CF
Burgos CF1 - 1
AD Ceuta
Real Valladolid CF0 - 1
Burgos CF
Burgos CF4 - 0
Cordoba
Eibar0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria4 - 2
Mirandes
Granada CF2 - 4
Almeria
Almeria3 - 2
Malaga
Racing Santander5 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
CD Leganes
Castellon2 - 0
Almeria
Almeria5 - 1
Real Sociedad B
SD Huesca1 - 3
Almeria
Real Zaragoza2 - 0
Almeria
Almeria3 - 0
Cultural LeonesaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#10#20#30#42#510#60#70
Almeria
#10#20#30#44#54#60#70
UD Las Palmas
Andorra CF
Cadiz CF