Spanish Segunda Division01:30 ngày 05/05/2026

Almeria
4 - 2

Mirandes
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốMirandes
1Chỉ số 80
5Chỉ số 26
104Chỉ số 2375
1Chỉ số 33
64Chỉ số 2432
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-11165183291712112324
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Luna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ely#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Lopy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Miguel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Miguel#20

Miguel#8

Miguel#2

Miguel#19

Miguel#7

Miguel#10

Miguel#13

Miguel#4

Miguel#6

Miguel#31

Miguel#9

Miguel#21
Mirandes
Sơ đồ 4-3-31322215329618284830
Đội hình xuất phát

J.Palomares#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Novoa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Cabello#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Medrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Houary#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

ThiagoHelguera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Bauzà#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Hernández#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Unax del Cura#48 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.ElJebari#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.ElJebari#24

S.ElJebari#11

S.ElJebari#8
S.ElJebari#42

S.ElJebari#1

S.ElJebari#4

S.ElJebari#17

S.ElJebari#20

S.ElJebari#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirandes2 - 2
Almeria
Mirandes0 - 0
Almeria
Almeria1 - 0
Mirandes
Almeria2 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 4
Almeria
Mirandes1 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 2
Almeria
Almeria3 - 1
Mirandes
Almeria2 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Granada CF2 - 4
Almeria
Almeria3 - 2
Malaga
Racing Santander5 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
CD Leganes
Castellon2 - 0
Almeria
Almeria5 - 1
Real Sociedad B
SD Huesca1 - 3
Almeria
Real Zaragoza2 - 0
Almeria
Almeria3 - 0
Cultural Leonesa
Albacete Balompié SAD1 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Mirandes2 - 1
Cultural Leonesa
RC Deportivo3 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 2
Castellon
Real Zaragoza1 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 1
Albacete Balompié SAD
Cordoba2 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 1
Real Valladolid CF
Mirandes0 - 2
Cadiz CF
Burgos CF2 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 1
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#14#22#30#41#55#60#70
Mirandes
#12#22#30#43#56#60#70
UD Las Palmas
Sporting Gijon
Eibar
Andorra CF