Spanish Segunda Division02:00 ngày 15/06/2026

Malaga
0 - 0

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốAlmeria
2Chỉ số 30
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
58Chỉ số 2542
53Chỉ số 2447
109Chỉ số 2377
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-4-213162031101237352122
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Montero#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Rodríguez#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ochoa#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Nino#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Lorenzo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Lorenzo#5

D.Lorenzo#9

D.Lorenzo#18

D.Lorenzo#36

D.Lorenzo#11

D.Lorenzo#23

D.Lorenzo#13

D.Lorenzo#24

D.Lorenzo#17

D.Lorenzo#14

D.Lorenzo#2

D.Lorenzo#6
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-1122518329172112324
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ely#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Lopy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Puigmal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Miguel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Miguel#20

Miguel#19

Miguel#7

Miguel#10

Miguel#13

Miguel#4

Miguel#16

Miguel#9

Miguel#12

Miguel#21

Miguel#8

Miguel#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almeria3 - 2
Malaga
Malaga2 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Malaga
Almeria2 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
Almeria
Almeria1 - 0
Malaga
Almeria0 - 1
Malaga
Malaga0 - 1
Almeria
Almeria2 - 0
Malaga
Malaga1 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 1
Malaga
Real Zaragoza0 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
Racing Santander
AD Ceuta1 - 4
Malaga
Malaga2 - 1
Sporting Gijon
Eibar2 - 4
Malaga
Malaga2 - 3
Castellon
Almeria3 - 2
Malaga
Malaga2 - 0
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria3 - 2
Castellon
Castellon1 - 1
Almeria
Almeria1 - 0
Real Valladolid CF
Sporting Gijon3 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
UD Las Palmas
Burgos CF0 - 0
Almeria
Almeria4 - 2
Mirandes
Granada CF2 - 4
Almeria
Almeria3 - 2
Malaga
Racing Santander5 - 1
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#10#20#30#42#54#60#70
Almeria
#10#20#30#40#52#60#70
RC Deportivo
Cordoba
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Andorra CF
Cadiz CF
CD Leganes
SD Huesca
Cultural Leonesa