Spanish Segunda Division23:30 ngày 24/05/2026

Sporting Gijon
3 - 1

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting GijonChỉ sốAlmeria
72Chỉ số 23109
4Chỉ số 28
22Chỉ số 2455
2Chỉ số 229
0Chỉ số 40
8Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 35
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-3-3121544436241410197
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Perrin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cuenca#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Manu Rodríguez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Smith#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Á.Corredera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Gelabert#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Campos#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

G.Campos#13

G.Campos#5

G.Campos#30

G.Campos#20

G.Campos#8

G.Campos#18

G.Campos#23

G.Campos#17

G.Campos#3

G.Campos#12
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-112254329172311724
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ely#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Monte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Lopy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Morcillo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Miguel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Miguel#8

Miguel#9

Miguel#31

Miguel#6

Miguel#13

Miguel#10

Miguel#19

Miguel#2

Miguel#20

Miguel#12

Miguel#21

Miguel#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Almeria2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Sporting Gijon
Almeria1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 1
Almeria
Sporting Gijon0 - 2
Almeria
Almeria0 - 1
Sporting Gijon
Almeria1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon4 - 2
Almeria
Sporting Gijon1 - 0
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Real Zaragoza1 - 3
Sporting Gijon
Malaga2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 2
AD Ceuta
Cordoba3 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 0
Cadiz CF
Burgos CF1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
Real Sociedad B
Racing Santander3 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
RC Deportivo
UD Las Palmas1 - 0
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria1 - 2
UD Las Palmas
Burgos CF0 - 0
Almeria
Almeria4 - 2
Mirandes
Granada CF2 - 4
Almeria
Almeria3 - 2
Malaga
Racing Santander5 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
CD Leganes
Castellon2 - 0
Almeria
Almeria5 - 1
Real Sociedad B
SD Huesca1 - 3
AlmeriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Gijon
#13#22#30#44#54#60#70
Almeria
#11#20#30#45#58#60#70
Eibar
Albacete Balompié SAD
Andorra CF
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa