Spanish Segunda Division02:00 ngày 11/06/2026

Malaga
1 - 1

UD Las Palmas
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-2-3-11316203123221012119
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Montero#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Chupe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Chupe#5

Chupe#18

Chupe#37

Chupe#6

Chupe#36

Chupe#35

Chupe#21

Chupe#13

Chupe#24

Chupe#17

Chupe#14

Chupe#2
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-4-212435181620392110
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marvin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Clemente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Miyashiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Amatucci#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Rodríguez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Pedrola#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Viera#21 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Jesé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jesé#24

Jesé#35

Jesé#27
Jesé#38

Jesé#15

Jesé#23

Jesé#26

Jesé#8

Jesé#14

Jesé#13

Jesé#49

Jesé#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Las Palmas0 - 1
Malaga
Malaga2 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 1
Malaga
UD Las Palmas2 - 2
Malaga
Malaga0 - 4
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Malaga
Malaga2 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Malaga
Malaga0 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
UD Las Palmas0 - 1
Malaga
Real Zaragoza0 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
Racing Santander
AD Ceuta1 - 4
Malaga
Malaga2 - 1
Sporting Gijon
Eibar2 - 4
Malaga
Malaga2 - 3
Castellon
Almeria3 - 2
Malaga
Malaga2 - 0
UD Las Palmas
RC Deportivo1 - 1
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 1
Malaga
RC Deportivo1 - 2
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Real Zaragoza
Almeria1 - 2
UD Las Palmas
Andorra CF5 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Real Valladolid CF
Cadiz CF1 - 2
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 0
CD Leganes
Malaga2 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#11#20#30#41#57#60#70
UD Las Palmas
#11#21#30#41#52#60#70
Burgos CF
Cordoba
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Granada CF
Cultural Leonesa
Mirandes