Spanish Segunda Division02:00 ngày 08/06/2026

UD Las Palmas
0 - 1

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD Las PalmasChỉ sốMalaga
7Chỉ số 224
41Chỉ số 2432
4Chỉ số 22
107Chỉ số 2384
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-4-212435181620241014
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marvin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Clemente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Miyashiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Amatucci#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Rodríguez#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Pejiño#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jesé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Fuster#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fuster#39

M.Fuster#26

M.Fuster#8

M.Fuster#13

M.Fuster#49

M.Fuster#7

M.Fuster#21

M.Fuster#35

M.Fuster#27
M.Fuster#38

M.Fuster#15

M.Fuster#23
Malaga
Sơ đồ 4-4-2131643110232235129
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Galilea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ochoa#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Dotor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Chupe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Chupe#5

Chupe#18

Chupe#37

Chupe#36

Chupe#21

Chupe#11

Chupe#20

Chupe#13

Chupe#6

Chupe#2

Chupe#17

Chupe#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga2 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 1
Malaga
UD Las Palmas2 - 2
Malaga
Malaga0 - 4
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Malaga
Malaga2 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Malaga
Malaga0 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Malaga
Malaga1 - 1
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
RC Deportivo1 - 2
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Real Zaragoza
Almeria1 - 2
UD Las Palmas
Andorra CF5 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Real Valladolid CF
Cadiz CF1 - 2
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 0
CD Leganes
Malaga2 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
SD Huesca
UD Las Palmas2 - 0
Granada CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Real Zaragoza0 - 2
Malaga
Malaga1 - 1
Racing Santander
AD Ceuta1 - 4
Malaga
Malaga2 - 1
Sporting Gijon
Eibar2 - 4
Malaga
Malaga2 - 3
Castellon
Almeria3 - 2
Malaga
Malaga2 - 0
UD Las Palmas
RC Deportivo1 - 1
Malaga
Andorra CF3 - 3
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Las Palmas
#10#20#30#42#54#60#70
Malaga
#11#20#30#40#52#60#70
Burgos CF
Cordoba
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa
Mirandes