Spanish Segunda Division23:30 ngày 31/05/2026

Almeria
1 - 0

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốReal Valladolid CF
3Chỉ số 22
56Chỉ số 2425
9Chỉ số 222
0Chỉ số 40
9Chỉ số 214
1Chỉ số 80
2Chỉ số 34
46Chỉ số 2554
89Chỉ số 2388
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-11165183291712112324
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Luna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ely#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Lopy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Miguel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Miguel#20

Miguel#2

Miguel#19

Miguel#7

Miguel#10

Miguel#13

Miguel#4

Miguel#9

Miguel#22

Miguel#21

Miguel#8

Miguel#14
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-4-21321541811211217389
Đội hình xuất phát

G.Fernandes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Michelin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Clerc#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ndiaye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ibrahim Akitunde Alani#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Biuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Ángel Carvajal#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.M.Latasa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#22

J.M.Latasa#8

J.M.Latasa#16

J.M.Latasa#23
J.M.Latasa#30
J.M.Latasa#37
J.M.Latasa#26

J.M.Latasa#1

J.M.Latasa#27
J.M.Latasa#35
J.M.Latasa#40

J.M.Latasa#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Valladolid CF3 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Almeria
Real Valladolid CF2 - 2
Almeria
Almeria3 - 1
Real Valladolid CF
Almeria0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 1
Almeria
Almeria1 - 1
Real Valladolid CF
Almeria0 - 3
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Sporting Gijon3 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
UD Las Palmas
Burgos CF0 - 0
Almeria
Almeria4 - 2
Mirandes
Granada CF2 - 4
Almeria
Almeria3 - 2
Malaga
Racing Santander5 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
CD Leganes
Castellon2 - 0
Almeria
Almeria5 - 1
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 2
RC Deportivo
Racing Santander4 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 0
Real Zaragoza
UD Las Palmas2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
Real Sociedad B
Andorra CF1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
Eibar
Cultural Leonesa1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 0
Cadiz CF
Real Valladolid CF0 - 1
Burgos CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#11#20#30#42#52#60#70
Real Valladolid CF
#10#20#30#44#52#60#70
AD Ceuta
Cordoba
Albacete Balompié SAD
SD Huesca