Spanish Segunda Division02:30 ngày 10/03/2026

Almeria
3 - 0

Cultural Leonesa
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlmeriaChỉ sốCultural Leonesa
32Chỉ số 2447
1Chỉ số 32
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
100Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 222
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-11164182014171211724
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Luna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Centelles#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Baba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Lopy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Morcillo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Miguel#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Miguel#5

Miguel#21

Miguel#2

Miguel#19

Miguel#3

Miguel#10

Miguel#13

Miguel#6

Miguel#9

Miguel#23

Miguel#22

Miguel#8
Cultural Leonesa
Sơ đồ 4-1-4-113244221221128231019
Đội hình xuất phát

E.Badia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Peru·Rodriguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hinojo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Radoja#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Moreno#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ThiagoOjeda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Diallo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sobrino#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sobrino#12

R.Sobrino#16

R.Sobrino#3

R.Sobrino#6

R.Sobrino#9

R.Sobrino#8

R.Sobrino#5

R.Sobrino#14

R.Sobrino#7

R.Sobrino#17

R.Sobrino#1

R.Sobrino#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cultural Leonesa0 - 1
Almeria
Cultural Leonesa1 - 2
Almeria
Almeria2 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa0 - 0
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Albacete Balompié SAD1 - 1
Almeria
Almeria2 - 1
Cordoba
Almeria3 - 2
Andorra CF
Cadiz CF1 - 2
Almeria
Almeria4 - 2
AD Ceuta
Eibar1 - 0
Almeria
Almeria1 - 2
RC Deportivo
Mirandes2 - 2
Almeria
Almeria3 - 2
Granada CF
Malaga2 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cultural Leonesa
Cultural Leonesa0 - 3
UD Las Palmas
CD Leganes1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa0 - 0
Real Zaragoza
Malaga2 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa0 - 1
RC Deportivo
AD Ceuta3 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 4
Sporting Gijon
Cultural Leonesa3 - 3
Athletic Club
Andorra CF1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
Real Sociedad BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almeria
#13#21#30#41#51#60#70
Cultural Leonesa
#10#20#30#42#52#60#70
Racing Santander
Castellon
Burgos CF
Real Valladolid CF
SD Huesca