Spanish Segunda Division00:30 ngày 01/02/2026

Cultural Leonesa
0 - 1

RC Deportivo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cultural LeonesaChỉ sốRC Deportivo
45Chỉ số 2455
4Chỉ số 27
7Chỉ số 229
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 32
0Chỉ số 81
65Chỉ số 2356
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cultural Leonesa
Sơ đồ 4-2-3-113244362128617232019
Đội hình xuất phát

E.Badia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Barzic#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hinojo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ThiagoOjeda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

SergiMaestre#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Calero#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Diallo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

RafaTresaco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sobrino#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sobrino#7

R.Sobrino#3

R.Sobrino#26

R.Sobrino#11

R.Sobrino#9

R.Sobrino#8

R.Sobrino#5

R.Sobrino#14
R.Sobrino#38

R.Sobrino#1

R.Sobrino#16

R.Sobrino#12
RC Deportivo
Sơ đồ 4-4-22424151219202110227
Đội hình xuất phát

Á.Ferllo#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Altimira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Noubi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Quagliata#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cruz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jurado#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Stoichkov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mulattieri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mulattieri#5

S.Mulattieri#8

S.Mulattieri#6

S.Mulattieri#1

S.Mulattieri#32

S.Mulattieri#23

S.Mulattieri#11

S.Mulattieri#17

S.Mulattieri#37

S.Mulattieri#3

S.Mulattieri#18

S.Mulattieri#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Deportivo3 - 0
Cultural Leonesa
RC Deportivo2 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 0
RC Deportivo
Cultural Leonesa1 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 2
Cultural Leonesa
RC Deportivo2 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 3
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cultural Leonesa
AD Ceuta3 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 4
Sporting Gijon
Cultural Leonesa3 - 3
Athletic Club
Andorra CF1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
Real Sociedad B
UD Las Palmas4 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 0
Levante
Cultural Leonesa0 - 2
SD Huesca
Eibar1 - 2
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa4 - 2
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
RC Deportivo0 - 1
Racing Santander
Almeria1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 1
Atletico Madrid
UD Las Palmas1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 2
Cadiz CF
Andorra CF1 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
RCD Mallorca
RC Deportivo0 - 3
Real Sociedad B
RC Deportivo1 - 3
Castellon
Sabadell0 - 2
RC DeportivoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cultural Leonesa
#10#20#30#44#54#60#70
RC Deportivo
#11#20#30#42#57#60#70
Malaga
Burgos CF
Cordoba
Albacete Balompié SAD
CD Leganes
Granada CF
Real Valladolid CF
Real Zaragoza
Mirandes