Spanish Segunda Division00:30 ngày 25/08/2025

Cultural Leonesa
0 - 1

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cultural LeonesaChỉ sốAlmeria
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
1Chỉ số 32
88Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 2210
28Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Cultural Leonesa
Sơ đồ 3-4-2-11353642014283310718
Đội hình xuất phát

E.Badia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Q.Fornos#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Barzic#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

RafaTresaco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Bicho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ThiagoOjeda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Larios#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Collado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Paraschiv#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Paraschiv#26
D.Paraschiv#22
D.Paraschiv#34
D.Paraschiv#31
D.Paraschiv#1
D.Paraschiv#29

D.Paraschiv#24

D.Paraschiv#8

D.Paraschiv#9

D.Paraschiv#6
D.Paraschiv#2
Almeria
Sơ đồ 4-2-3-1116211838171211237
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Luna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Chumi#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Lopy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Baptistão#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Arribas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Embarba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Vinícius#5

L.Vinícius#20

L.Vinícius#29

L.Vinícius#6

L.Vinícius#30

L.Vinícius#13

L.Vinícius#10

L.Vinícius#19

L.Vinícius#36

L.Vinícius#2

L.Vinícius#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cultural Leonesa1 - 2
Almeria
Almeria2 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa0 - 0
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cultural Leonesa
Burgos CF5 - 1
Cultural Leonesa
CD Lugo1 - 0
Cultural Leonesa
Real Aviles2 - 2
Cultural Leonesa
Sporting Gijon3 - 2
Cultural Leonesa
Real Oviedo1 - 0
Cultural Leonesa
Burgos CF0 - 0
Cultural Leonesa
Pontevedra0 - 1
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B2 - 3
Cultural Leonesa
AD Ceuta4 - 3
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 2
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Almeria4 - 4
Albacete Balompié SAD
Almeria3 - 2
Al Nassr
Almeria0 - 1
Elche CF
Aguilas CF0 - 2
Almeria
UD Marbella0 - 0
Almeria
Almeria1 - 0
Al-Jazira(UAE)
Almeria1 - 2
Malaga
Real Oviedo1 - 1
Almeria
Almeria1 - 2
Real Oviedo
Almeria2 - 0
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cultural Leonesa
#10#20#30#41#53#60#70
Almeria
#11#20#30#42#55#60#70
Racing Santander
Castellon
RC Deportivo
UD Las Palmas
Cordoba
Eibar
Real Sociedad B
Andorra CF
Cadiz CF
CD Leganes
Granada CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Real Zaragoza
Mirandes