Spanish Segunda Division03:00 ngày 09/02/2026

Malaga
2 - 1

Cultural Leonesa
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalagaChỉ sốCultural Leonesa
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
113Chỉ số 2372
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
2Chỉ số 36
9Chỉ số 220
66Chỉ số 2430
8Chỉ số 22
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Malaga
Sơ đồ 4-3-31316203112232210911
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Montero#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Larrubia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Chupe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Muñoz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Muñoz#7

J.Muñoz#25

J.Muñoz#2

J.Muñoz#4

J.Muñoz#17

J.Muñoz#8

J.Muñoz#24

J.Muñoz#13

J.Muñoz#21

J.Muñoz#35

J.Muñoz#36

J.Muñoz#37
Cultural Leonesa
Sơ đồ 4-4-213244362117236201019
Đội hình xuất phát

E.Badia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Suárez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Barzic#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hinojo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Calero#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Diallo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

SergiMaestre#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

RafaTresaco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Rodríguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sobrino#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sobrino#12

R.Sobrino#16

R.Sobrino#1

R.Sobrino#7
R.Sobrino#38

R.Sobrino#14

R.Sobrino#5

R.Sobrino#8

R.Sobrino#9

R.Sobrino#11

R.Sobrino#2

R.Sobrino#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Mirandes2 - 1
Malaga
Malaga3 - 0
Burgos CF
Cordoba0 - 1
Malaga
Malaga2 - 1
AD Ceuta
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Malaga2 - 1
Almeria
Albacete Balompié SAD1 - 3
Malaga
Malaga1 - 1
Real Zaragoza
CF Talavera de la Reina2 - 1
Malaga
Real Valladolid CF1 - 1
MalagaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cultural Leonesa
Cultural Leonesa0 - 1
RC Deportivo
AD Ceuta3 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 4
Sporting Gijon
Cultural Leonesa3 - 3
Athletic Club
Andorra CF1 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 1
Real Sociedad B
UD Las Palmas4 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 0
Levante
Cultural Leonesa0 - 2
SD Huesca
Eibar1 - 2
Cultural LeonesaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaga
#12#20#30#42#58#60#70
Cultural Leonesa
#11#21#30#46#52#60#70
Racing Santander
Castellon
Cadiz CF
CD Leganes
Granada CF