Spanish Segunda Division20:00 ngày 06/12/2025

Andorra CF
1 - 2

Almeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốAlmeria
6Chỉ số 218
10Chỉ số 24
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
84Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2449
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-3251745201014691129
Đội hình xuất phát

A.Yaakobishvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.B.Poyato#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kim·Min-su#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kim·Min-su#18

Kim·Min-su#8

Kim·Min-su#12

Kim·Min-su#22

Kim·Min-su#2

Kim·Min-su#13

Kim·Min-su#15

Kim·Min-su#24

Kim·Min-su#16

Kim·Min-su#21

Kim·Min-su#7

Kim·Min-su#23
Almeria
Sơ đồ 4-3-3122418381729111923
Đội hình xuất phát

A.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Chirino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bonini#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Muñoz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Lopy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Dzodic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Arribas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Soko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Embarba#23 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Embarba#5
A.Embarba#26

A.Embarba#9

A.Embarba#2

A.Embarba#36

A.Embarba#13

A.Embarba#16

A.Embarba#14

A.Embarba#20

A.Embarba#32

A.Embarba#6

A.Embarba#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Cultural Leonesa4 - 2
Andorra CF
Sporting Gijon1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 3
Castellon
Albacete Balompié SAD1 - 0
Andorra CF
SD Huesca2 - 2
Andorra CF
Andorra CF0 - 0
Cadiz CF
Valle de Egues1 - 5
Andorra CF
Malaga4 - 1
Andorra CF
Andorra CF0 - 0
Granada CF
Real Sociedad B3 - 0
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almeria
Eldense2 - 1
Almeria
Almeria0 - 0
SD Huesca
AD Ceuta3 - 2
Almeria
CD Leganes0 - 3
Almeria
Almeria3 - 0
Cadiz CF
Almeria3 - 1
Eibar
Lorca Deportiva FC0 - 2
Almeria
Almeria1 - 0
Castellon
Cordoba1 - 1
Almeria
Almeria4 - 2
Real ZaragozaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#11#20#30#41#510#60#70
Almeria
#12#20#30#42#54#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
UD Las Palmas
Burgos CF
Real Valladolid CF
Mirandes