Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 18/05/2025

Algeciras
2 - 1

CD Alcoyano
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgecirasChỉ sốCD Alcoyano
7Chỉ số 225
79Chỉ số 2394
36Chỉ số 2437
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeciras
Sơ đồ 4-2-3-11320522324191710119
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.gaixas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Aleix Coch#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Larrea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Illesca#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Leiva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Esteban#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
l.manin#21

l.manin#31
l.manin#25
l.manin#15

l.manin#18

l.manin#14
l.manin#27

l.manin#7

l.manin#4

l.manin#8
l.manin#1
CD Alcoyano
Sơ đồ 4-5-11314243782062319
Đội hình xuất phát

J.V.Cardell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Antón#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

p.ferriz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

c.herrera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Molina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Undabarrena#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Pastrana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Losada#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Losada#28

M.Losada#5

M.Losada#15
M.Losada#9

M.Losada#1
M.Losada#26

M.Losada#24
M.Losada#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Alcoyano1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 2
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Hercules1 - 2
Algeciras
Algeciras2 - 2
Real Betis B
Yeclano Deportivo2 - 2
Algeciras
Algeciras1 - 1
Atletico Sanluqueno
Algeciras2 - 0
AD Alcorcon
Villarreal B0 - 3
Algeciras
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
Antequera CF1 - 3
Algeciras
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
Fuenlabrada3 - 0
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Alcoyano
CD Alcoyano2 - 1
CF Intercity
Atletico Sanluqueno0 - 3
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Recreativo Huelva
Atletico de Madrid B2 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano2 - 4
Fuenlabrada
AD Ceuta1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano2 - 3
Merida AD
UD Marbella0 - 2
CD Alcoyano
Sevilla Atletico3 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 2
HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeciras
#12#21#30#41#53#60#70
CD Alcoyano
#11#20#30#43#55#60#70
Real Murcia
Real Madrid Castilla
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta