Spanish Primera División RFEF00:30 ngày 12/05/2025

Hercules
1 - 2

Algeciras
Thống kê
Thống kê trận đấu
HerculesChỉ sốAlgeciras
6Chỉ số 24
3Chỉ số 212
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2429
8Chỉ số 223
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Hercules
Sơ đồ 4-2-3-1115203211461822109
Đội hình xuất phát

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vazquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sotillos#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.DelMoral#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
retu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Colomina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

o.puigsoldevila#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Aranda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Nico espinosa#10 · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
a.coscia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.coscia#27
a.coscia#30
a.coscia#32
a.coscia#31

a.coscia#23
a.coscia#11

a.coscia#13

a.coscia#24
a.coscia#29
a.coscia#28
a.coscia#25

a.coscia#4
Algeciras
Sơ đồ 4-2-3-1132022532419178109
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleix Coch#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.gaixas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Larrea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Illesca#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Leiva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Esteban#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.manin#31

l.manin#4

l.manin#11

l.manin#7
l.manin#27

l.manin#14

l.manin#18
l.manin#21
l.manin#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
Villarreal B2 - 1
Hercules
Hercules2 - 0
AD Alcorcon
Real Betis B2 - 1
Hercules
Hercules0 - 0
Merida AD
Antequera CF4 - 3
Hercules
Hercules3 - 2
UD Ibiza
AD Ceuta1 - 1
Hercules
Hercules1 - 1
Real Madrid Castilla
CD Alcoyano1 - 2
Hercules
Hercules1 - 2
Recreativo HuelvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Algeciras2 - 2
Real Betis B
Yeclano Deportivo2 - 2
Algeciras
Algeciras1 - 1
Atletico Sanluqueno
Algeciras2 - 0
AD Alcorcon
Villarreal B0 - 3
Algeciras
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
Antequera CF1 - 3
Algeciras
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
Fuenlabrada3 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 1
Merida ADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hercules
#11#20#30#44#56#60#70
Algeciras
#12#21#30#43#54#60#70
Real Murcia
Sevilla Atletico
UD Marbella
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta