Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 03/05/2025

Algeciras
2 - 2

Real Betis B
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgecirasChỉ sốReal Betis B
3Chỉ số 223
94Chỉ số 2385
48Chỉ số 2449
4Chỉ số 23
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeciras
Sơ đồ 4-2-3-11320225324191721119
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleix Coch#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.gaixas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Larrea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Illesca#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Leiva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
neco celorio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Sanchez#11 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.manin#31
l.manin#25
l.manin#15

l.manin#18

l.manin#14
l.manin#27

l.manin#7

l.manin#4
l.manin#1
Real Betis B
Sơ đồ 4-5-11473259166183324
Đội hình xuất phát
fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Mendy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ortiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Alcázar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kohon#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Marcos fernandez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Mora#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

mateo flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
ismael fernandez barea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
pablo garcia#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Fersura joao#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Fersura joao#21
Fersura joao#14

Fersura joao#23

Fersura joao#5

Fersura joao#8
Fersura joao#20
Fersura joao#35

Fersura joao#19

Fersura joao#12
Fersura joao#13
Fersura joao#11
Fersura joao#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Betis B1 - 1
Algeciras
Real Betis B2 - 3
Algeciras
Algeciras1 - 1
Real Betis B
Real Betis B3 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 0
Real Betis B
Real Betis B1 - 3
Algeciras
Algeciras0 - 0
Real Betis B
Algeciras1 - 0
Real Betis B
Real Betis B2 - 2
Algeciras
Real Betis B1 - 0
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Yeclano Deportivo2 - 2
Algeciras
Algeciras1 - 1
Atletico Sanluqueno
Algeciras2 - 0
AD Alcorcon
Villarreal B0 - 3
Algeciras
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
Antequera CF1 - 3
Algeciras
Algeciras0 - 0
UD Ibiza
Fuenlabrada3 - 0
Algeciras
Algeciras1 - 1
Merida AD
UD Marbella3 - 1
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis B
Sevilla Atletico0 - 0
Real Betis B
Real Betis B2 - 1
Hercules
Yeclano Deportivo1 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
Real Betis B1 - 2
AD Alcorcon
Atletico de Madrid B0 - 0
Real Betis B
Real Betis B2 - 1
UD Marbella
Recreativo Huelva0 - 2
Real Betis B
Real Betis B1 - 1
Fuenlabrada
AD Ceuta5 - 1
Real Betis BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeciras
#12#21#30#41#54#60#70
Real Betis B
#12#20#30#42#53#60#70
Real Madrid Castilla
CD Alcoyano
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta