J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 07/03/2026

Albirex Niigata
2 - 2

Kochi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốKochi United
1Chỉ số 31
3Chỉ số 214
39Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
96Chỉ số 2386
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-264255772230468285518
Đội hình xuất phát

N.Baumann#64 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Funaki#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Arai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kasai#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Shimamura#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Moraes#55 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Wakatsuki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Wakatsuki#23

Y.Wakatsuki#96

Y.Wakatsuki#17

Y.Wakatsuki#34

Y.Wakatsuki#40

Y.Wakatsuki#38

Y.Wakatsuki#13

Y.Wakatsuki#7

Y.Wakatsuki#99
Kochi United
Sơ đồ 3-4-2-1173422108761673149
Đội hình xuất phát

K.Inose#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fukumiya#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Fujimori#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Sasaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Mikado#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Sekino#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Shintani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shintani#11

M.Shintani#23

M.Shintani#13

M.Shintani#7

M.Shintani#5

M.Shintani#33

M.Shintani#18

M.Shintani#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
FC Imabari0 - 2
Albirex Niigata
Kamatamare Sanuki0 - 3
Albirex Niigata
Tokushima Vortis4 - 0
Albirex Niigata
Ehime FC0 - 1
Albirex Niigata
FC Tokyo1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 3
Kashiwa Reysol
Shonan Bellmare5 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Vissel Kobe
Tokyo Verdy1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Fagiano OkayamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kochi United2 - 0
Nara Club
Kochi United3 - 2
Zweigen Kanazawa FC
FC Osaka2 - 2
Kochi United
Kochi United3 - 1
Kataller Toyama
Kochi United0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
FC Osaka1 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro0 - 1
Kochi United
Kochi United0 - 1
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#12#20#30#41#56#60#73
Kochi United
#12#22#30#41#53#60#74
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita
Yokohama FC
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu