Japanese J1 League12:00 ngày 30/11/2025

Albirex Niigata
1 - 3

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Albirex NiigataChỉ sốKashiwa Reysol
42Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
1Chỉ số 217
2Chỉ số 30
104Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 22
1Chỉ số 224
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-22125515421422874130
Đội hình xuất phát

R.Tashiro#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Hayakawa#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ohara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Arai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Taniguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hasegawa#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Okumura#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Okumura#33

J.Okumura#48

J.Okumura#55

J.Okumura#46

J.Okumura#31

J.Okumura#77

J.Okumura#1

J.Okumura#35

J.Okumura#65
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-125424232213938209
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Mitsumaru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Yamanouchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Konishi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Diego#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Segawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hosoya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hosoya#28

M.Hosoya#88

M.Hosoya#18

M.Hosoya#14

M.Hosoya#24

M.Hosoya#29

M.Hosoya#19

M.Hosoya#22

M.Hosoya#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol3 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Shonan Bellmare5 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 2
Vissel Kobe
Tokyo Verdy1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Fagiano Okayama
Gamba Osaka4 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Nagoya Grampus
Yokohama FC1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 2
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Nagoya Grampus
Kashiwa Reysol1 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Kashiwa Reysol2 - 0
Yokohama FC
Gamba Osaka0 - 5
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol4 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Kawasaki Frontale4 - 4
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 1
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Albirex Niigata
#11#20#30#42#53#60#70
Kashiwa Reysol
#13#22#30#40#52#60#70
Kyoto Sanga
Machida Zelvia
FC Tokyo
Avispa Fukuoka